Hậu

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Ở phía sau.
2.
tính từ
Cao hơn mức bình thường (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để tỏ sự trọng đãi.
Ví dụ: Công ty trả công hậu cho những người làm việc hiệu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Ở phía sau.
Từ đồng nghĩa:
sau
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu Diễn tả vị trí ở mặt sau, thường dùng trong các từ ghép. Ví dụ:
sau Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí tiếp nối hoặc ở phía lưng. Ví dụ: Ngồi ghế sau.
trước Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí ở mặt đối diện hoặc phía đầu. Ví dụ: Đứng hàng trước.
Nghĩa 2: Cao hơn mức bình thường (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để tỏ sự trọng đãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu Diễn tả sự đối xử rộng rãi, hào phóng, thường mang ý nghĩa tích cực, trọng thị. Ví dụ: Công ty trả công hậu cho những người làm việc hiệu quả.
hậu hĩnh Trung tính, trang trọng, diễn tả sự cho đi nhiều, rộng rãi về vật chất hoặc sự đối đãi. Ví dụ: Phần thưởng rất hậu hĩnh.
rộng rãi Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không keo kiệt, sẵn lòng cho đi. Ví dụ: Anh ấy rất rộng rãi với bạn bè.
hào phóng Trung tính, phổ biến, diễn tả sự sẵn lòng cho đi, không tính toán. Ví dụ: Một người hào phóng.
keo kiệt Tiêu cực, phổ biến, diễn tả sự bủn xỉn, không muốn chi tiêu hay cho đi. Ví dụ: Ông ta nổi tiếng là người keo kiệt.
bủn xỉn Tiêu cực, phổ biến, diễn tả sự quá mức tiết kiệm, không muốn chi tiêu dù có khả năng. Ví dụ: Dù giàu có nhưng anh ta rất bủn xỉn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cụm từ cố định như "hậu phương".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc khi nói về sự đối xử trọng đãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự phong phú, trọng đãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi nói về sự đối xử trọng đãi.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự phong phú hoặc ưu đãi.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trọng đãi hoặc ưu đãi trong đối xử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa về sự phong phú.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "hậu" trong "hậu quả".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này đứng một mình.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ quen thuộc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đãi ngộ hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "đãi ngộ hậu", "đối xử hậu".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới