Hậu hĩnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Hậu hĩ.
Ví dụ: Ông chủ trả lương hậu hĩnh.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Hậu hĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác chủ quán cho phần cơm rất hậu hĩnh.
  • Cô phát quà trung thu hậu hĩnh cho cả lớp.
  • Chú tặng em phong bì khá hậu hĩnh khi em múa văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức trao giải với mức thưởng khá hậu hĩnh, ai cũng phấn khởi.
  • Gia đình bạn An đãi khách hậu hĩnh, món nào cũng đầy đặn và ngon miệng.
  • Công ty hứa trả công hậu hĩnh cho nhóm làm thêm dịp hè, nên tụi mình đăng ký ngay.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ trả lương hậu hĩnh.
  • Anh ấy đãi khách hậu hĩnh, khiến bữa tiệc trở nên ấm áp và vui vẻ.
  • Học bổng hậu hĩnh không chỉ giúp trang trải học phí mà còn cho người nhận cảm giác được trân trọng.
  • Đôi khi một lời cảm ơn chân thành còn hậu hĩnh hơn phong bì dày, vì nó lưu lại ân tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Hậu hĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu hĩnh khẩu ngữ; sắc thái tích cực, mức độ mạnh, hào phóng/rộng rãi về vật chất Ví dụ: Ông chủ trả lương hậu hĩnh.
hào phóng trung tính–tích cực; mức độ mạnh; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
rộng rãi trung tính; mức độ vừa–mạnh; phổ thông Ví dụ: Công ty thưởng Tết khá rộng rãi.
phóng khoáng tích cực; thiên về khí chất, mức độ vừa; văn nói–viết Ví dụ: Ông chủ khá phóng khoáng trong khoản đãi ngộ.
keo kiệt tiêu cực; mức độ mạnh; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng keo kiệt, hiếm khi chi tiền.
bủn xỉn tiêu cực; mức độ mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng bủn xỉn với nhân viên như thế.
hà tiện tiêu cực; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Anh ta khá hà tiện trong việc chi tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hào phóng, rộng rãi trong việc chi tiêu hoặc tặng quà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái thân thiện, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hào phóng, rộng rãi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hào phóng trong các tình huống thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hậu hĩ", cần chú ý phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ phong phú, rộng rãi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa tiệc hậu hĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bữa tiệc, phần thưởng) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).