Vạm vỡ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To lớn, nở nang, rắn chắc, toát lên về khoẻ mạnh.
Ví dụ:
Anh ấy có thân hình vạm vỡ, nhìn rất khỏe.
Nghĩa: To lớn, nở nang, rắn chắc, toát lên về khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh bảo vệ có bờ vai vạm vỡ, bế bé khỏi vũng nước.
- Chú công nhân vạm vỡ nâng thùng đồ rất nhẹ nhàng.
- Cậu tiền đạo vạm vỡ chạy nhanh trên sân cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thân hình vạm vỡ của vận động viên khiến cả khán đài ồ lên.
- Bố bạn Nam, dáng vạm vỡ, gánh bao gạo mà không hề chao đảo.
- Dưới nắng sớm, cơ bắp vạm vỡ của thầy thể dục nổi rõ từng thớ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có thân hình vạm vỡ, nhìn rất khỏe.
- Vai áo căng nhẹ theo bắp tay vạm vỡ, tạo cảm giác tin cậy nơi người đối diện.
- Một dáng người vạm vỡ không chỉ là cơ bắp, mà còn là nhịp thở đều và bước chân chắc nịch.
- Giữa đám đông, thân hình vạm vỡ của ông thợ mộc nổi bật như một cột trụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To lớn, nở nang, rắn chắc, toát lên về khoẻ mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vạm vỡ | Mạnh, tả hình thể; trung tính-tích cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ấy có thân hình vạm vỡ, nhìn rất khỏe. |
| đô con | Khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh thân hình to khoẻ Ví dụ: Anh ấy rất đô con, nâng tạ dễ dàng. |
| lực lưỡng | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh sức vóc rắn chắc Ví dụ: Vệ sĩ lực lưỡng đứng trước cửa. |
| vạm | Văn chương/ít dùng; cô đọng nghĩa to khoẻ Ví dụ: Thân hình vạm, bước đi dứt khoát. |
| vững chãi | Văn chương, mô tả thân thể rắn chắc; mức gần nghĩa Ví dụ: Thân hình vững chãi của người thủy thủ. |
| gầy guộc | Trung tính, sắc thái hơi tiêu cực về sức vóc Ví dụ: Sau trận ốm, anh trông gầy guộc hẳn. |
| ốm yếu | Khẩu ngữ, tiêu cực; nhấn yếu đuối, thiếu sức Ví dụ: Cậu bé ốm yếu, không mang nổi balô. |
| còi cọc | Khẩu ngữ, tiêu cực; nhấn phát triển kém, nhỏ bé Ví dụ: Cây cối còi cọc vì thiếu phân. |
| mảnh mai | Trung tính, thiên về thon nhỏ, ít sức Ví dụ: Cô có dáng mảnh mai, bước đi nhẹ nhàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có thân hình khỏe mạnh, cường tráng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thể thao hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh sức mạnh thể chất.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khỏe mạnh, cường tráng của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thể chất.
- Thường dùng để miêu tả nam giới, ít phổ biến với nữ giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cường tráng" hay "khỏe mạnh" nhưng "vạm vỡ" nhấn mạnh vào kích thước và sự rắn chắc.
- Tránh dùng để miêu tả người có thân hình nhỏ nhắn hoặc không liên quan đến sức mạnh thể chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vạm vỡ", "khá vạm vỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
