Cường tráng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khoẻ mạnh và dồi dào sức lực.
Ví dụ: Người nông dân cần một sức khỏe cường tráng để làm việc đồng áng vất vả.
Nghĩa: Khoẻ mạnh và dồi dào sức lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam rất cường tráng, bạn ấy có thể chạy nhanh và nhảy cao.
  • Nhờ chăm tập thể dục, bố em có thân hình cường tráng.
  • Chú voi trong rạp xiếc trông thật cường tráng với đôi chân to khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã có một vóc dáng cường tráng, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
  • Tinh thần lạc quan giúp cô ấy giữ được vẻ ngoài cường tráng dù đã ở tuổi trung niên.
  • Đội tuyển bóng đá của trường chúng tôi gồm toàn những cầu thủ cường tráng, tràn đầy năng lượng.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân cần một sức khỏe cường tráng để làm việc đồng áng vất vả.
  • Một quốc gia cường tráng không chỉ thể hiện ở sức mạnh quân sự mà còn ở sự thịnh vượng của nền kinh tế và tinh thần của người dân.
  • Dù tuổi tác có thể làm phai nhạt vẻ cường tráng bên ngoài, nhưng ý chí kiên cường và trí tuệ minh mẫn vẫn là sức mạnh nội tại không gì sánh bằng.
  • Để duy trì một cơ thể cường tráng, chúng ta cần kết hợp chế độ ăn uống khoa học, luyện tập đều đặn và một lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoẻ mạnh và dồi dào sức lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cường tráng Diễn tả trạng thái thể chất khỏe mạnh, đầy sức sống, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng. Ví dụ: Người nông dân cần một sức khỏe cường tráng để làm việc đồng áng vất vả.
tráng kiện Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự khỏe mạnh, vững chãi của cơ thể. Ví dụ: Dù đã ngoài 60, ông vẫn giữ được thân hình tráng kiện.
yếu ớt Trung tính, diễn tả sự thiếu sức lực, dễ suy kiệt, thường dùng để miêu tả thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy trở nên yếu ớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sức khỏe của ai đó, đặc biệt là nam giới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có sức mạnh vượt trội hoặc sức sống mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tích cực về sức khỏe và thể lực.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức khỏe tốt và sức sống mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng cho nam giới hoặc những người có sức mạnh thể chất nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khỏe mạnh" nhưng "cường tráng" nhấn mạnh hơn về sức mạnh thể chất.
  • Không nên dùng để miêu tả sức khỏe tinh thần hoặc trí tuệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cường tráng", "không cường tráng lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ người hoặc vật (người, thanh niên).