Rắn rỏi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra có khả năng chịu đựng những tác động bất lợi từ bên ngoài mà không thay đổi thái độ.
Ví dụ : Chị ấy rắn rỏi trước những lời chỉ trích và vẫn làm việc theo kế hoạch.
Nghĩa: Tỏ ra có khả năng chịu đựng những tác động bất lợi từ bên ngoài mà không thay đổi thái độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé vẫn rắn rỏi đứng lên khi thua trận cờ vua, mỉm cười và chào bạn.
  • Trời mưa lạnh, cậu vẫn rắn rỏi tập đá bóng đến hết buổi.
  • Bị bạn trêu chọc, em rắn rỏi nói chuyện nhẹ nhàng, không cáu gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa áp lực thi cử, bạn Lan giữ thái độ rắn rỏi, học đều và không than vãn.
  • Đội trưởng rắn rỏi trước tiếng la ó của khán giả, vẫn động viên cả đội chơi bình tĩnh.
  • Trước lời bàn ra tán vào, cậu ấy rắn rỏi bảo vệ quan điểm nhưng không hằn học.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy rắn rỏi trước những lời chỉ trích và vẫn làm việc theo kế hoạch.
  • Qua nhiều lần thất bại, anh trở nên rắn rỏi, không để lời chê bai làm chệch hướng.
  • Trong cuộc họp căng thẳng, cô giữ giọng nói rắn rỏi, không để cảm xúc bị dắt mũi.
  • Anh phản hồi rắn rỏi mà điềm đạm, để người khác hiểu ranh giới của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra có khả năng chịu đựng những tác động bất lợi từ bên ngoài mà không thay đổi thái độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rắn rỏi Mạnh, tích cực, trung tính–khẩu ngữ/văn viết thường Ví dụ: Chị ấy rắn rỏi trước những lời chỉ trích và vẫn làm việc theo kế hoạch.
kiên cường Mạnh, trang trọng–trung tính Ví dụ: Cô ấy vẫn kiên cường trước mọi lời chỉ trích.
vững vàng Trung tính, điềm tĩnh, phổ thông Ví dụ: Anh ta vững vàng trước áp lực dư luận.
cứng cỏi Mạnh, sắc thái hơi cứng, khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Cô bé cứng cỏi vượt qua khó khăn.
bền bỉ Trung tính, nhấn vào độ bền theo thời gian Ví dụ: Nhờ bền bỉ, anh ấy không lung lay trước sóng gió.
yếu đuối Nhẹ đến trung bình, cảm xúc, khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Cậu ấy trở nên yếu đuối trước áp lực bạn bè.
mềm yếu Trung tính, sắc thái tiêu cực nhẹ Ví dụ: Đừng mềm yếu trước những lời công kích.
rụt rè Trung tính, nghiêng về thiếu quả quyết Ví dụ: Cô ấy rụt rè nên dễ bị tác động.
nhu nhược Mạnh, phê phán, trang trọng–phổ thông Ví dụ: Anh ta nhu nhược, để người khác chi phối quan điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người có khả năng chịu đựng tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có tính cách mạnh mẽ, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên định và bền bỉ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thiên về miêu tả cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh khả năng chịu đựng của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, nhẹ nhàng.
  • Thường dùng để miêu tả con người hơn là sự vật hay hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cứng rắn" nhưng "rắn rỏi" nhấn mạnh khả năng chịu đựng hơn là sự cứng nhắc.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả sự vật, hiện tượng không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách khác như "kiên cường", "bền bỉ".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rắn rỏi", "khá rắn rỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt