Mạnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có sức lực, tiềm lực lớn, có khả năng vượt đối phương.
2.
tính từ
Có khả năng, tác dụng tương đối lớn hơn so với các mặt khác, các phương diện khác.
3.
tính từ
Có khả năng tác động đến các giác quan trên mức bình thường nhiều.
4.
tính từ
Có cường độ hoạt động lớn, gây tác động và hiệu quả đáng kể.
5.
tính từ
(dùng trước một số d. chỉ bộ phận cơ thể). Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.
6.
tính từ
(ph.). Khoẻ, không đau yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sức lực, tiềm lực lớn, có khả năng vượt đối phương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh Trung tính, khách quan, nhấn mạnh năng lực. Ví dụ:
khoẻ Trung tính, phổ biến, chỉ sức khỏe thể chất hoặc năng lực chung. Ví dụ: Anh ấy rất khỏe, có thể nâng được vật nặng.
hùng mạnh Trang trọng, nhấn mạnh quy mô và sức mạnh tổng thể của một tổ chức, quốc gia. Ví dụ: Một quốc gia hùng mạnh về kinh tế và quân sự.
yếu Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu hụt sức lực, tiềm lực. Ví dụ: Đội bóng của họ còn yếu nên khó thắng.
nhỏ yếu Trung tính, thường dùng để chỉ một thực thể nhỏ bé, thiếu sức mạnh. Ví dụ: Một doanh nghiệp nhỏ yếu khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn.
Nghĩa 2: Có khả năng, tác dụng tương đối lớn hơn so với các mặt khác, các phương diện khác.
Từ đồng nghĩa:
vượt trội
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh Trung tính, khách quan, mang tính so sánh. Ví dụ:
vượt trội Trung tính, khách quan, nhấn mạnh sự hơn hẳn về mặt nào đó. Ví dụ: Sản phẩm này có tính năng vượt trội so với đối thủ.
kém Trung tính, phổ biến, chỉ sự thua kém về khả năng, tác dụng. Ví dụ: Anh ấy học kém môn Toán.
yếu Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đạt yêu cầu về năng lực. Ví dụ: Điểm yếu của dự án là thiếu vốn.
Nghĩa 3: Có khả năng tác động đến các giác quan trên mức bình thường nhiều.
Từ đồng nghĩa:
đậm nồng gắt chói
Từ trái nghĩa:
nhẹ nhạt dịu
Từ Cách sử dụng
mạnh Trung tính, khách quan, nhấn mạnh cường độ tác động. Ví dụ:
đậm Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ cao của màu sắc, hương vị. Ví dụ: Màu sắc đậm, hương vị đậm đà.
nồng Trung tính, phổ biến, chỉ mùi vị, hương thơm có cường độ cao. Ví dụ: Mùi hương nồng nàn của hoa sữa.
gắt Trung tính, phổ biến, chỉ sự gay gắt, khó chịu của tác động. Ví dụ: Nắng gắt, vị chát gắt.
chói Trung tính, phổ biến, chỉ ánh sáng có cường độ cao gây khó chịu. Ví dụ: Ánh đèn chói mắt.
nhẹ Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ tác động thấp. Ví dụ: Mùi hương nhẹ nhàng, ánh sáng nhẹ.
nhạt Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu hụt màu sắc, hương vị. Ví dụ: Màu nhạt, vị nhạt.
dịu Trung tính, phổ biến, chỉ sự êm ái, dễ chịu của tác động. Ví dụ: Nắng dịu, ánh sáng dịu.
Nghĩa 4: Có cường độ hoạt động lớn, gây tác động và hiệu quả đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh Trung tính, khách quan, nhấn mạnh cường độ và hiệu quả. Ví dụ:
dữ dội Trung tính, thường dùng để miêu tả sự việc có cường độ cao, khốc liệt. Ví dụ: Trận chiến diễn ra dữ dội.
gay gắt Trung tính, thường dùng để miêu tả sự việc có cường độ cao, căng thẳng. Ví dụ: Cuộc tranh luận gay gắt.
yếu ớt Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu cường độ, không hiệu quả. Ví dụ: Phản ứng yếu ớt.
nhẹ nhàng Trung tính, phổ biến, chỉ sự không gây tác động mạnh, êm ái. Ví dụ: Hành động nhẹ nhàng.
Nghĩa 5: (dùng trước một số d. chỉ bộ phận cơ thể). Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh Trung tính, khách quan, nhấn mạnh sự dứt khoát, tự tin. Ví dụ:
dứt khoát Trung tính, phổ biến, chỉ sự rõ ràng, không do dự. Ví dụ: Anh ấy ra quyết định rất dứt khoát.
bạo Trung tính, hơi khẩu ngữ, chỉ sự táo bạo, không sợ hãi. Ví dụ: Cô ấy rất bạo dạn khi phát biểu trước đám đông.
rụt rè Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu tự tin, e ngại. Ví dụ: Cô bé rụt rè không dám nói chuyện.
e ngại Trung tính, phổ biến, chỉ sự ngần ngại, lo lắng. Ví dụ: Anh ấy e ngại khi phải đối mặt với thử thách.
Nghĩa 6: (ph.). Khoẻ, không đau yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh Khẩu ngữ, thân mật, chỉ tình trạng sức khỏe. Ví dụ:
khoẻ Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng sức khỏe tốt. Ví dụ: Ông cụ vẫn còn rất khỏe.
yếu Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng sức khỏe kém. Ví dụ: Người bệnh còn rất yếu.
ốm yếu Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, hay đau ốm. Ví dụ: Anh ấy trông ốm yếu sau trận bệnh nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sức khỏe, khả năng hoặc cường độ của một hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh sức mạnh của một tổ chức, quốc gia hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ cường độ hoặc hiệu suất của máy móc, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sức mạnh hoặc hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh hoặc khả năng vượt trội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ bộ phận cơ thể để miêu tả hành động dứt khoát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khỏe", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Chú ý đến sắc thái khi dùng trong văn chương để tạo hiệu ứng mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "người mạnh"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Anh ấy rất mạnh").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("người mạnh"), phó từ chỉ mức độ ("rất mạnh"), và có thể đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể ("tay mạnh").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới