Nhẹ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Banh miệng ra để lộ ra.
2.
động từ
Dùng lưỡi đẩy ra khỏi miệng.
3.
động từ
Hờn khóc hoặc nói kéo dài giọng một cách khó chịu.
4.
động từ
Nhằm vào (chỗ yếu, chỗ bất lợi của người khác).
5. x. lệ.
6.
tính từ
Có trọng lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc so với trọng lượng của vật khác; trái với nặng.
7.
tính từ
Có tỉ trọng nhỏ.
8.
tính từ
Có cường độ, sức tác động yếu, hoặc dùng sức ít, không mạnh.
9.
tính từ
Không gây cảm giác nặng nề, khó chịu cho cơ thể hoặc tinh thần.
10.
tính từ
Ở mức độ thấp, không dẫn đến hậu quả tai hại, không nghiêm trọng.
11.
tính từ
Gồm những thành phần đơn giản, dễ mang đi hoặc dễ chuyển đi, không cồng kềnh.
12.
tính từ
(Đất) có pha cát, xốp, cày cuốc dễ dàng, không nặng nhọc, vất vả.
13.
tính từ
Có tác động êm dịu đến các giác quan, gây cảm giác dễ chịu.
14.
tính từ
Có cảm giác thanh thoát, thoải mái như vừa trút được gánh nặng.
15.
tính từ
Tỏ ra ít chú ý, không coi trọng (trong khi coi trọng cái khác, phần khác hơn). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác, trọng lượng hoặc mức độ của sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc tính chất của vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát hoặc miêu tả cảm giác tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như vật lý, hóa học để chỉ trọng lượng hoặc tỉ trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái hoặc không nghiêm trọng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc giảm nhẹ vấn đề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc hoặc miêu tả cảm giác dễ chịu.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc sức nặng.
- Có thể thay thế bằng từ "nhẹ nhàng" khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhẹ nhàng" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nặng" ở mức độ và cảm giác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhẹ" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhẹ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "nhẹ" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhẹ" thường kết hợp với danh từ (ví dụ: gió nhẹ, cơn đau nhẹ) và phó từ (ví dụ: rất nhẹ, hơi nhẹ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
