Nặng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu “.”.
2. Có trọng lượng bao nhiêu đó.
3. Có trọng lượng lớn hơn mức bình thường hoặc so với trọng lượng của vật khác; trái với nhẹ.
4. Có tỉ trọng lớn.
5. Có tác dụng làm cho cơ thể hoặc tinh thần phải chịu đựng nhiều, đòi hỏi nhiều sự vất vả.
6. Ở mức độ cao, có thể dẫn đến hậu quả tai hại, nghiêm trọng.
7. (Đất) có nhiều sét, ít tới xốp, cày cuốc nặng nhọc, vất vả.
8. Có cảm giác khó chịu, không thoải mái, tựa như có cái gì đó để lên ở một bộ phận nào đó của cơ thể.
9. Có tác động không êm dịu đến giác quan, gây cầm giác khó chịu.
10. Có sự gắn bó, thường là về tình cảm, tinh thần, không dễ dứt bỏ được.
11. Tỏ ra chú trọng nhiều đến một phía nào đó, trong khi ít chú ý đến những phía khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trọng lượng, cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc tình trạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc, tâm trạng hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành như xây dựng, y tế để chỉ trọng lượng hoặc mức độ nghiêm trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, áp lực hoặc nghiêm trọng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trọng lượng, cảm giác hoặc mức độ nghiêm trọng.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "trọng" trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhẹ" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với "trọng" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng lượng nặng", "gánh nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "cảm thấy", "trở nên") và tính từ (như "rất", "quá").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
