Khối lượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Đại lượng chỉ quán tính và tính hấp dẫn của một vật.
2.
danh từ
Khối to lớn xét về mặt số lượng.
Ví dụ:
Họp đầu tuần, phòng ban nhìn thẳng vào khối lượng công việc đang tồn đọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). Đại lượng chỉ quán tính và tính hấp dẫn của một vật.
Nghĩa 2: Khối to lớn xét về mặt số lượng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khối lượng | Diễn tả số lượng lớn, trung tính, phổ biến Ví dụ: Họp đầu tuần, phòng ban nhìn thẳng vào khối lượng công việc đang tồn đọng. |
| khối | Trung tính, thường dùng để chỉ một lượng lớn vật chất, công việc, kiến thức hoặc sự vật không đếm được. Ví dụ: Anh ấy phải xử lý một khối công việc khổng lồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, toán học và các ngành kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt về quán tính hoặc tính hấp dẫn của vật trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chuyên ngành khác để tạo thành thuật ngữ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trọng lượng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
- Người học thường nhầm lẫn giữa cách dùng trong vật lý và cách dùng thông thường.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khối lượng của vật", "khối lượng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đo, tính), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
