Mật độ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng có trung bình trên một khu vực
Ví dụ: Mật độ dân cư ở quận này rất cao.
Nghĩa: Số lượng có trung bình trên một khu vực
1
Học sinh tiểu học
  • Con phố này có mật độ cây xanh dày, đi rất mát.
  • Trong lớp, mật độ bàn ghế vừa đủ nên em ngồi thoải mái.
  • Vườn hoa có mật độ bướm khá nhiều vào buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ tan học, mật độ xe trước cổng trường tăng nhanh, ai cũng di chuyển chậm lại.
  • Trong bản đồ địa lý, vùng ven sông có mật độ dân cư cao nhờ đất đai màu mỡ.
  • Công viên cuối tuần có mật độ người tập thể dục dày, không gian rộn ràng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Mật độ dân cư ở quận này rất cao.
  • Những con ngõ nhỏ khó thở vì mật độ nhà ở dày đặc, ánh sáng chỉ lọt qua như sợi chỉ.
  • Giờ cao điểm, mật độ phương tiện chật kín mặt đường, tiếng còi xe thành một lớp sóng âm liên tục.
  • Ở rừng ngập mặn, mật độ cây đước dày tạo thành bức tường xanh chắn gió và mặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ số lượng người, vật, hoặc sự việc trên một đơn vị diện tích hoặc không gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như địa lý, sinh học, vật lý, và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
  • Phù hợp với văn phong học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về sự phân bố hoặc tập trung của một đối tượng trong không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về số liệu hoặc không liên quan đến không gian.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "số lượng" hoặc "tần suất".
  • Cần chú ý đến đơn vị đo lường đi kèm để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mật độ dân số', 'mật độ cây xanh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ và lượng từ, ví dụ: 'cao', 'thấp', 'mật độ dân số', 'mật độ giao thông'.