Nồng độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ đậm đặc biểu diễn bằng lượng chất tan trong đơn vị thể tích hoặc đơn vị khối lượng của dung dịch.
Ví dụ:
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra nồng độ đường trong máu sau bữa ăn.
Nghĩa: Độ đậm đặc biểu diễn bằng lượng chất tan trong đơn vị thể tích hoặc đơn vị khối lượng của dung dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Nước chanh này có nồng độ đường vừa phải nên uống không gắt.
- Cô giáo bảo thêm nước để nồng độ muối trong cốc loãng hơn.
- Màu mực đậm vì nồng độ phẩm trong lọ cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan pha dung dịch loãng đi để nồng độ muối giảm, khoai tây sẽ không bị teo lại.
- Khi làm thí nghiệm, thầy dặn phải ghi rõ nồng độ axit để so sánh kết quả.
- Nếu nồng độ đường quá cao, men trong hũ sữa chua sẽ hoạt động kém.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ yêu cầu kiểm tra nồng độ đường trong máu sau bữa ăn.
- Nồi nước dùng ngọt hơn khi nồng độ xương và rau củ được hầm đủ lâu.
- Trong phòng thí nghiệm, chỉ cần sai lệch nhẹ về nồng độ cũng có thể làm hỏng cả mẻ phản ứng.
- Người pha chế giỏi cảm nhận được nồng độ cồn và siro ngay từ mùi bay lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu, hoặc các bài báo liên quan đến hóa học và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học, y học và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt mức độ đậm đặc của một chất trong dung dịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể như mol/lít, gram/lít.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mật độ" hoặc "tỷ lệ" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nồng độ dung dịch", "nồng độ cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, xác định), và danh từ (dung dịch, chất tan).
