Tỉ trọng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tỉ số giữa trọng lượng của một thể tích chất nào đó với trọng lượng nước có cùng thể tích.
Ví dụ:
Cồn có tỉ trọng nhỏ hơn nước nên dễ nổi lên bề mặt.
2.
danh từ
Giá trị so sánh của một phần nào đó so với tổng thể.
Ví dụ:
Báo cáo cho thấy tỉ trọng doanh thu dịch vụ vượt mảng bán lẻ.
Nghĩa 1: Tỉ số giữa trọng lượng của một thể tích chất nào đó với trọng lượng nước có cùng thể tích.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói dầu có tỉ trọng nhỏ hơn nước nên dầu nổi lên.
- Trong bài thực hành, chúng mình đo tỉ trọng của nước muối bằng ống đong.
- Bạn Minh giải thích: đá có tỉ trọng lớn nên chìm ngay xuống đáy chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, nhóm em so sánh tỉ trọng của mật ong với nước để giải thích vì sao lớp mật ong nằm dưới.
- Khi thay đổi nồng độ muối, tỉ trọng của dung dịch tăng, nên quả trứng bắt đầu nổi lềnh bềnh.
- Biểu đồ cho thấy tỉ trọng khác nhau khiến các chất xếp thành lớp rõ rệt trong cốc phân tầng.
3
Người trưởng thành
- Cồn có tỉ trọng nhỏ hơn nước nên dễ nổi lên bề mặt.
- Kỹ sư vật liệu dựa vào tỉ trọng để chọn hợp chất vừa nhẹ vừa bền cho khung máy.
- Trong công thức, chỉ cần lệch tỉ trọng một chút, cả mẻ sản xuất có thể không đạt chuẩn.
- Nhìn dòng chất lỏng tách lớp, tôi chợt hiểu tỉ trọng không chỉ là con số, mà là cách vật chất tự sắp xếp trật tự của mình.
Nghĩa 2: Giá trị so sánh của một phần nào đó so với tổng thể.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, tỉ trọng bạn nữ nhiều hơn bạn nam.
- Tỉ trọng bài tập về nhà chiếm phần lớn điểm môn Toán tuần này.
- Trong giỏ trái cây, tỉ trọng táo nhiều nhất vì mẹ em thích táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm em phân tích tỉ trọng thời gian tự học so với thời gian dùng mạng xã hội.
- Trong câu lạc bộ, tỉ trọng thành viên lớp chín tăng lên nên hoạt động sôi nổi hơn.
- Sơ đồ tròn cho thấy tỉ trọng chi tiêu cho sách vở lớn hơn ăn vặt trong tháng vừa rồi.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo cho thấy tỉ trọng doanh thu dịch vụ vượt mảng bán lẻ.
- Khi cơ cấu dân số thay đổi, tỉ trọng người cao tuổi tăng, hệ thống y tế phải điều chỉnh.
- Trong ngân sách gia đình, nếu tỉ trọng tiền thuê nhà quá cao, các khoản đầu tư sẽ bị bóp nghẹt.
- Nhìn vào tỉ trọng thời gian mỗi ngày, tôi nhận ra phần dành cho nghỉ ngơi quá ít so với phần chạy theo công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỉ số giữa trọng lượng của một thể tích chất nào đó với trọng lượng nước có cùng thể tích.
Từ đồng nghĩa:
tỷ trọng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉ trọng | khoa học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Cồn có tỉ trọng nhỏ hơn nước nên dễ nổi lên bề mặt. |
| tỷ trọng | chính tả chuẩn hiện nay, khoa học, trung tính Ví dụ: Tỷ trọng của chì lớn hơn nước. |
Nghĩa 2: Giá trị so sánh của một phần nào đó so với tổng thể.
Từ đồng nghĩa:
tỷ trọng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉ trọng | kinh tế/thống kê, trang trọng, trung tính Ví dụ: Báo cáo cho thấy tỉ trọng doanh thu dịch vụ vượt mảng bán lẻ. |
| tỷ trọng | chính tả chuẩn hiện nay, thống kê/kinh tế, trung tính Ví dụ: Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính, và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kinh tế, tài chính, hóa học, và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự so sánh về trọng lượng hoặc giá trị của một phần so với tổng thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tỉ lệ" hoặc "tỉ số"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỉ trọng của nước", "tỉ trọng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "tỉ trọng cao", "đo tỉ trọng".
