Quy mô

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Độ rộng lớn về mặt tổ chức.
Ví dụ: Doanh nghiệp cần xác định quy mô trước khi tuyển dụng.
2.
tính từ
Có quy mô lớn.
Ví dụ: Họ đang chuẩn bị một triển lãm có quy mô lớn.
Nghĩa 1: Độ rộng lớn về mặt tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em tổ chức lễ hội với quy mô vừa phải.
  • Thư viện mới hoạt động với quy mô nhỏ nên rất yên tĩnh.
  • Câu lạc bộ bóng đá của trường có quy mô đơn giản, dễ tham gia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc thi khoa học năm nay có quy mô mở rộng, thêm nhiều đội bạn tham dự.
  • Nhà trường đang nâng quy mô của thư viện để phục vụ học sinh tốt hơn.
  • Dự án làm vườn sinh học có quy mô rõ ràng, có nhóm trồng, nhóm chăm và nhóm ghi chép.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần xác định quy mô trước khi tuyển dụng.
  • Khi quy mô vượt quá khả năng quản trị, rủi ro thường lộ rõ.
  • Họ chọn quy mô tinh gọn để giữ chất lượng và tiết kiệm chi phí.
  • Quy mô sự kiện được thiết kế theo mục tiêu: vừa đủ ấm áp, không phô trương.
Nghĩa 2: Có quy mô lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đó là một cuộc thi có quy mô lớn của thành phố.
  • Khu vui chơi mới thật sự có quy mô lớn, ai cũng háo hức.
  • Nhà thi đấu này có quy mô lớn nên chứa được rất đông người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một chiến dịch gây quỹ có quy mô lớn cần kế hoạch chặt chẽ.
  • Lễ hội âm nhạc có quy mô lớn khiến cả khu phố sôi động suốt ngày.
  • Dự án nghiên cứu có quy mô lớn thường đòi hỏi nhiều dữ liệu và thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang chuẩn bị một triển lãm có quy mô lớn.
  • Khi mở rộng có quy mô lớn, dòng tiền và nhân sự phải được kiểm soát kỹ.
  • Một vụ nâng cấp hạ tầng có quy mô lớn sẽ tác động dài hạn đến cộng đồng.
  • Việc tái cấu trúc có quy mô lớn thường làm lộ ra những điểm mạnh, yếu vốn bị che khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Độ rộng lớn về mặt tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy mô trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong quản trị/kinh tế/kỹ thuật; không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Doanh nghiệp cần xác định quy mô trước khi tuyển dụng.
kích cỡ trung tính; phạm vi khái quát về cỡ; gần nghĩa khi nói về tổ chức/doanh nghiệp Ví dụ: Kích cỡ tập đoàn này thuộc hàng đầu khu vực.
tầm vóc trang trọng, mang sắc thái đánh giá cao; nghiêng về sự lớn lao/quan trọng Ví dụ: Tầm vóc dự án vượt xa dự kiến.
Nghĩa 2: Có quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy mô trung tính; dùng mô tả mức độ lớn của công trình, dự án, sự kiện; văn bản hành chính/báo chí Ví dụ: Họ đang chuẩn bị một triển lãm có quy mô lớn.
lớn trung tính; mức mạnh vừa; dùng rộng rãi trong mô tả kích thước/phạm vi Ví dụ: Một lễ hội lớn thu hút hàng vạn người.
đồ sộ mạnh, văn chương/báo chí; nhấn vào sự to lớn ấn tượng (công trình, tác phẩm) Ví dụ: Thư viện đồ sộ giữa trung tâm thành phố.
nhỏ trung tính; mức đối lập trực tiếp; dùng rộng rãi Ví dụ: Một sự kiện nhỏ tổ chức trong nội bộ.
nhỏ bé nhẹ, trung tính; sắc thái giảm nhẹ, đôi khi biểu cảm Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ bé khó cạnh tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả kích thước hoặc phạm vi của một sự kiện, dự án hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích để chỉ ra mức độ hoặc phạm vi của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh hoặc quy mô của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ kích thước hoặc phạm vi của các dự án, công trình hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả kích thước hoặc phạm vi của một sự việc, tổ chức hoặc dự án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định mức độ như "lớn", "nhỏ" để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "kích thước" hoặc "phạm vi"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được giữa "quy mô" và "tầm cỡ"; "quy mô" thường chỉ về mặt tổ chức, trong khi "tầm cỡ" có thể chỉ về mặt chất lượng hoặc uy tín.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quy mô" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quy mô" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quy mô" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "công ty quy mô lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quy mô" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".