Mức độ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức trên một thang độ, được xác định đại khái.
Ví dụ: Công việc này yêu cầu mức độ chính xác cao.
Nghĩa: Mức trên một thang độ, được xác định đại khái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tranh, mức độ đậm của màu xanh nhạt dần về phía chân trời.
  • Cô khen bạn vì đã nâng mức độ sạch sẽ của góc học tập lên rõ rệt.
  • Trò chơi hôm nay có mức độ khó vừa phải nên ai cũng tham gia được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chọn bài tập có mức độ thử thách tăng dần để không bị nản.
  • Ở tiết Thể dục, thầy điều chỉnh mức độ vận động tùy sức mỗi bạn.
  • Trong phòng thí nghiệm, chúng mình ghi lại mức độ sáng của ngọn đèn khi thay đổi khoảng cách.
3
Người trưởng thành
  • Công việc này yêu cầu mức độ chính xác cao.
  • Chúng ta cần thống nhất mức độ ưu tiên để không tản lực vào việc vụn vặt.
  • Qua vài lần trao đổi, tôi nhận ra mức độ tin cậy của nguồn tin chỉ ở mức vừa phải.
  • Đêm xuống, mức độ ồn ào trong phố lùi dần, để lại một khoảng lặng dễ thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức trên một thang độ, được xác định đại khái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mức độ Trung tính, phổ thông, dùng trong chuyên môn lẫn đời thường Ví dụ: Công việc này yêu cầu mức độ chính xác cao.
mức Trung tính, hơi khái quát hơn; thông dụng Ví dụ: Mức tác động của thuốc này khá cao.
độ Trung tính, ngắn gọn; thường trong tổ hợp chuyên môn Ví dụ: Độ nguy hiểm của bão đã tăng.
cấp độ Trung tính, kỹ thuật; dùng trong phân loại thang bậc Ví dụ: Cấp độ rủi ro hiện ở mức trung bình.
tuyệt đối Trang trọng/kỹ thuật; đối lập với tính tương đối, không theo thang bậc Ví dụ: Thay vì nói mức độ, họ đo giá trị tuyệt đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mức độ của cảm xúc, tình trạng hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ mức độ của các chỉ số, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ mức độ của các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả một mức độ cụ thể hoặc tương đối của một hiện tượng.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần sự biểu cảm mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cao", "thấp", "trung bình" để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cấp độ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn phong nghệ thuật để tránh làm giảm tính biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mức độ khó khăn", "mức độ quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp", "tăng", "giảm".