Tuyệt đối
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả.
Ví dụ:
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi tuyệt đối sau ca phẫu thuật.
2.
tính từ
Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả; trái với tương đối.
Ví dụ:
Một số chân lý khoa học không phải tuyệt đối, chúng thay đổi theo bằng chứng mới.
Nghĩa 1: Hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn phải giữ im lặng tuyệt đối trong thư viện.
- Ba mẹ cấm tuyệt đối việc leo lan can.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng ta cần sạch sẽ tuyệt đối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong kỳ thi, thầy yêu cầu học sinh tuân thủ tuyệt đối quy chế.
- Bài toán này cần độ chính xác tuyệt đối, sai một ly là hỏng.
- Đội bóng giữ kỷ luật tuyệt đối trước giờ vào sân.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân cần nghỉ ngơi tuyệt đối sau ca phẫu thuật.
- Trong hợp đồng, điều khoản bảo mật phải được tuân thủ tuyệt đối, không bàn cãi.
- Khi đã thống nhất mục tiêu, chúng ta cần sự cam kết tuyệt đối, không nửa vời.
- Trong thời khắc khủng hoảng, mệnh lệnh cần sự chấp hành tuyệt đối để tránh hỗn loạn.
Nghĩa 2: Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả; trái với tương đối.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, lòng tốt của bà tiên là điều tốt đẹp tuyệt đối.
- Bạn ấy tin tình bạn là quý giá tuyệt đối.
- Thầy nói số không lớn hơn không là sai, vì giá trị tuyệt đối mới luôn không âm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người cho rằng công lý phải là giá trị tuyệt đối, không đổi theo thời gian.
- Trong toán, giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách tới điểm không, không phụ thuộc chiều.
- Bạn ấy giữ nguyên tắc trung thực như một chuẩn mực tuyệt đối, dù hoàn cảnh ra sao.
3
Người trưởng thành
- Một số chân lý khoa học không phải tuyệt đối, chúng thay đổi theo bằng chứng mới.
- Người theo chủ nghĩa đạo đức tuyệt đối tin rằng đúng sai không phụ thuộc hoàn cảnh.
- Cái đẹp khó mà tuyệt đối; nó thường hiện ra qua so sánh và bối cảnh.
- Khát vọng tự do được nhiều người xem là giá trị gần như tuyệt đối, vượt lên mọi toan tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyệt đối | mức độ rất mạnh; trang trọng–trung tính; khẳng định dứt khoát Ví dụ: Bệnh nhân cần nghỉ ngơi tuyệt đối sau ca phẫu thuật. |
| hoàn toàn | trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Tôi hoàn toàn tin tưởng vào kế hoạch này. |
| trọn vẹn | trang trọng, mức độ mạnh, hơi văn chương Ví dụ: Sự ủng hộ trọn vẹn của anh ấy làm tôi yên tâm. |
| tương đối | trung tính, mức độ trung bình; đối lập trực tiếp Ví dụ: Kết quả chỉ tương đối khả quan. |
| phần nào | khẩu ngữ, mức độ nhẹ; đối lập về mức độ bao quát Ví dụ: Cô ấy chỉ đồng ý phần nào. |
Nghĩa 2: Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả; trái với tương đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc không có ngoại lệ trong một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự chính xác, không có ngoại lệ trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc quy định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc đối lập mạnh mẽ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn hoặc điều kiện không có ngoại lệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, không có ngoại lệ, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có ngoại lệ hoặc sự hoàn toàn trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống không rõ ràng hoặc có nhiều ngoại lệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tương đối" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của từ để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn tuyệt đối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ như "hoàn toàn", "rất".
