Tương đối
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở một mức nào đó, trong quan hệ so sánh với những cái khác cùng loại.
Ví dụ:
Doanh số tháng này tương đối tốt so với cùng kỳ.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Ở mức đại khái trên trung bình, có thể tạm hài lòng.
Ví dụ:
Buổi họp diễn ra tương đối suôn sẻ.
Nghĩa 1: Ở một mức nào đó, trong quan hệ so sánh với những cái khác cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn của Lan tương đối dài so với các bạn.
- Cây này tương đối cao hơn cây bên cạnh.
- Hôm nay trời tương đối mát so với hôm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm mình tương đối đầy đủ so với yêu cầu của cô.
- Tốc độ chạy của cậu ấy tương đối nhanh trong lớp, dù chưa phải nhanh nhất.
- Đề kiểm tra này tương đối khó hơn đề lần trước, nên ai cũng cẩn thận hơn.
3
Người trưởng thành
- Doanh số tháng này tương đối tốt so với cùng kỳ.
- Căn phòng này tương đối yên tĩnh nếu so với mặt bằng khu trung tâm.
- Tiến độ dự án đang tương đối ổn, dù vài hạng mục vẫn vướng.
- Sức khỏe của anh đã tương đối hồi phục so với thời điểm nhập viện.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở mức đại khái trên trung bình, có thể tạm hài lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Món canh mẹ nấu hôm nay tương đối ngon.
- Bức tranh của tớ vẽ tương đối đẹp rồi.
- Buổi biểu diễn hôm nay tương đối hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thí nghiệm của bọn mình tương đối ổn, dù còn vài chỗ lúng túng.
- Kịch bản câu lạc bộ viết tương đối được, có thể mang đi duyệt.
- Buổi tập hôm nay tương đối hiệu quả, mai mình rút kinh nghiệm thêm.
3
Người trưởng thành
- Buổi họp diễn ra tương đối suôn sẻ.
- Chất lượng dịch vụ ở quán này tương đối ổn, giá cả cũng phải chăng.
- Kết quả xét nghiệm tương đối khả quan, bác sĩ dặn vẫn theo dõi.
- Hồ sơ chuẩn bị tương đối đầy đủ; còn thiếu vài giấy tờ lặt vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở một mức nào đó, trong quan hệ so sánh với những cái khác cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
khá tương tạm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương đối | trung tính, mức độ vừa, học thuật/phổ thông Ví dụ: Doanh số tháng này tương đối tốt so với cùng kỳ. |
| khá | trung tính, mức nhẹ-vừa; phổ thông Ví dụ: Kết quả tương đối/khá ổn định. |
| tương tạm | khẩu ngữ, nhẹ; hơi cũ Ví dụ: Chất lượng tương đối/tương tạm tốt. |
| tuyệt đối | trang trọng/học thuật, mức tuyệt đối; đối vị thuật ngữ Ví dụ: Chuẩn tương đối/tuyệt đối. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở mức đại khái trên trung bình, có thể tạm hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
khá tạm ổn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương đối | khẩu ngữ, giảm nhẹ, mức hơn trung bình Ví dụ: Buổi họp diễn ra tương đối suôn sẻ. |
| khá | khẩu ngữ, trung tính; hơn trung bình Ví dụ: Món này tương đối/khá ngon. |
| tạm ổn | khẩu ngữ, nói giảm; hơn trung bình chút Ví dụ: Tình hình tương đối/tạm ổn. |
| kém | khẩu ngữ, đánh giá thấp; dưới trung bình Ví dụ: Chất lượng tương đối tốt/kém. |
| tệ | khẩu ngữ, mạnh; dưới chuẩn rõ Ví dụ: Dịch vụ tương đối ổn/tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mức độ hài lòng hoặc chấp nhận được, ví dụ: "Kết quả này tương đối tốt."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để so sánh hoặc đánh giá mức độ, ví dụ: "Nền kinh tế phát triển tương đối ổn định."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường không dùng để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức độ hoặc so sánh trong các báo cáo hoặc nghiên cứu, ví dụ: "Độ chính xác của thiết bị này là tương đối cao."
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá không tuyệt đối, mang tính chất so sánh.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả mức độ không tuyệt đối, có sự so sánh.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự tuyệt đối hoặc chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự đánh giá khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tuyệt đối, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tuyệt đối" ở chỗ không khẳng định chắc chắn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tương đối tốt", "tương đối cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "khá", "rất" và danh từ khi làm định ngữ.
