Tương phản

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất trái ngược, đối chọi nhau rõ rệt.
Ví dụ: Gam lạnh đặt cạnh gam nóng tạo hiệu ứng tương phản rõ rệt.
Nghĩa: Có tính chất trái ngược, đối chọi nhau rõ rệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Màu đen và màu trắng rất tương phản.
  • Bức tranh có nền sáng nên chiếc lá tối trông tương phản.
  • Trời mưa mà em mặc áo đỏ, nhìn tương phản với nền xám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh nắng cuối ngày tạo bóng tối tương phản trên sân trường.
  • Tính cách trầm của bạn ấy tương phản với sự sôi nổi của lớp trưởng.
  • Giọng hát êm dịu tương phản với tiếng trống dồn dập.
3
Người trưởng thành
  • Gam lạnh đặt cạnh gam nóng tạo hiệu ứng tương phản rõ rệt.
  • Cuộc sống thành thị tương phản với nhịp sống chậm ở miền quê, như hai nhát cọ khác màu trên cùng tấm toan.
  • Nét mặt điềm tĩnh của cô ấy tương phản với ánh mắt đang nổi sóng bên trong.
  • Mùi cà phê đắng tương phản với miếng bánh ngọt, làm vị giác tỉnh táo hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất trái ngược, đối chọi nhau rõ rệt.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương phản mạnh; trung tính; dùng trong miêu tả học thuật/ngôn ngữ học/mỹ thuật Ví dụ: Gam lạnh đặt cạnh gam nóng tạo hiệu ứng tương phản rõ rệt.
trái ngược mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Hai quan điểm trái ngược hoàn toàn.
đối lập mạnh; hơi trang trọng; học thuật Ví dụ: Hai trường phái tư tưởng đối lập rõ rệt.
tương phản trung tính; tự đồng dạng trong cụm vị ngữ Ví dụ: Hai gam màu này rất tương phản.
tương đồng nhẹ–trung tính; học thuật/miêu tả Ví dụ: Hai mẫu dữ liệu có nhiều điểm tương đồng.
giống nhau trung tính; khẩu ngữ/phổ thông Ví dụ: Hai kết quả gần như giống nhau.
đồng nhất mạnh; trang trọng/kỹ thuật Ví dụ: Hai chất này gần như đồng nhất về tính chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự đối lập, nhấn mạnh sự khác biệt giữa các yếu tố trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các phân tích, báo cáo để chỉ ra sự khác biệt rõ ràng giữa các yếu tố kỹ thuật hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối lập rõ ràng, thường mang tính khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải chỉ ra sự đối lập mạnh mẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khác biệt" hoặc "đối lập"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần xác định rõ hai đối tượng hoặc hiện tượng đang được so sánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương phản", "không tương phản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và danh từ (màu sắc, ý kiến).