Phân hoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chia ra thành nhiều bộ phận khác hẳn nhau.
Ví dụ: Thị trường đang phân hoá rõ rệt giữa phân khúc cao cấp và bình dân.
2.
động từ
Biến đổi dần thành chất khác.
Ví dụ: Chất hữu cơ sẽ phân hoá thành các hợp chất đơn giản hơn theo thời gian.
Nghĩa 1: Chia ra thành nhiều bộ phận khác hẳn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, nhóm bạn phân hoá thành các tổ để làm việc.
  • Đàn bướm bay một lúc rồi phân hoá thành nhiều hướng.
  • Cả lớp phân hoá rõ: bạn thích vẽ đứng một bên, bạn mê bóng đá đứng một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi vào câu lạc bộ, sở thích của mọi người nhanh chóng phân hoá thành nhiều nhóm riêng.
  • Sau vài buổi học, năng lực trong lớp bắt đầu phân hoá, có bạn mạnh văn, có bạn giỏi toán.
  • Ý kiến trong cuộc thảo luận phân hoá thành hai hướng, mỗi bên có lý lẽ khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường đang phân hoá rõ rệt giữa phân khúc cao cấp và bình dân.
  • Khi áp lực tăng, đội ngũ dễ phân hoá: người chủ động tiến lên, kẻ chờ đợi đứng ngoài.
  • Sự kiện ấy làm cộng đồng phân hoá sâu hơn, đường ranh mảnh mà sắc như lưỡi dao.
  • Càng lớn tuổi, vòng bạn bè cũng phân hoá: người bận gia đình, người dốc sức cho sự nghiệp, kẻ chọn sống chậm.
Nghĩa 2: Biến đổi dần thành chất khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá rụng lâu ngày sẽ phân hoá thành đất mùn màu nâu.
  • Vỏ chuối chôn xuống đất dần dần phân hoá và nuôi cây.
  • Trong đống rác hữu cơ, thức ăn thừa phân hoá, có mùi ngai ngái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàn dư thực vật bị vi sinh vật làm phân hoá, tạo ra chất mùn giàu dinh dưỡng.
  • Trong môi trường ẩm, gỗ mục phân hoá chậm, để lại lớp bột mịn như bụi.
  • Khi rác hữu cơ phân hoá, nhiệt và khí được tạo ra, cần thông gió để giảm mùi.
3
Người trưởng thành
  • Chất hữu cơ sẽ phân hoá thành các hợp chất đơn giản hơn theo thời gian.
  • Nếu không xử lý đúng, bã thải phân hoá sinh ra mùi và khí gây khó chịu.
  • Trong đất, xác thực vật phân hoá, đóng vòng tuần hoàn cho hệ sinh thái.
  • Một số vật liệu sinh học phân hoá nhanh trong ẩm và ấm, nhưng chậm đáng kể ở môi trường khô, lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự chia tách hoặc biến đổi trong các lĩnh vực như xã hội, kinh tế, hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, sinh học và xã hội học để chỉ quá trình biến đổi hoặc chia tách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình chia tách hoặc biến đổi trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phân chia" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân hoá nhanh chóng", "phân hoá rõ rệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ, và cụm danh từ, ví dụ: "phân hoá xã hội", "phân hoá mạnh mẽ".