Phân biệt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận, biết được sự khác nhau, căn cứ vào đặc điểm, tính chất.
Ví dụ: Người tiêu dùng thông thái luôn biết cách phân biệt hàng thật và hàng giả.
2.
động từ
Coi là khác nhau để có sự đối xử không như nhau.
Ví dụ: Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hay giới tính.
Nghĩa 1: Nhận, biết được sự khác nhau, căn cứ vào đặc điểm, tính chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có thể phân biệt màu đỏ và màu xanh.
  • Bạn Lan biết phân biệt tiếng chim hót của các loài khác nhau.
  • Cô giáo dạy chúng em cách phân biệt rau sạch và rau không sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cần rèn luyện khả năng phân biệt thông tin thật giả trên mạng xã hội.
  • Một nhà khoa học giỏi phải có khả năng phân biệt những chi tiết nhỏ nhất trong thí nghiệm.
  • Văn học giúp chúng ta phân biệt được cái đẹp và cái xấu trong cuộc sống.
3
Người trưởng thành
  • Người tiêu dùng thông thái luôn biết cách phân biệt hàng thật và hàng giả.
  • Trong một thế giới đầy nhiễu loạn, khả năng phân biệt đúng sai trở nên vô cùng quan trọng.
  • Đôi khi, sự trưởng thành nằm ở việc ta có thể phân biệt được đâu là điều đáng giữ và đâu là điều nên buông bỏ.
  • Nghệ thuật đòi hỏi người thưởng thức phải có một sự tinh tế nhất định để phân biệt được những sắc thái cảm xúc ẩn sâu.
Nghĩa 2: Coi là khác nhau để có sự đối xử không như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta không nên phân biệt bạn bè vì bạn ấy khác mình.
  • Cô giáo luôn yêu thương tất cả học sinh, không phân biệt ai cả.
  • Mẹ dặn em phải đối xử tốt với mọi người, không được phân biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường luôn khuyến khích học sinh không phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình hay hoàn cảnh gia đình.
  • Việc phân biệt giới tính trong thể thao là một vấn đề cần được loại bỏ.
  • Một xã hội văn minh là xã hội không phân biệt đối xử với bất kỳ ai.
3
Người trưởng thành
  • Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hay giới tính.
  • Để xây dựng một môi trường làm việc công bằng, chúng ta cần loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử.
  • Sự phân biệt đối xử không chỉ gây tổn thương cho cá nhân mà còn làm suy yếu sự đoàn kết của cả cộng đồng.
  • Vượt qua định kiến và không phân biệt đối xử là bước đầu tiên để kiến tạo một thế giới hòa bình và bình đẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận, biết được sự khác nhau, căn cứ vào đặc điểm, tính chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân biệt Diễn tả hành động nhận thức, xác định sự khác biệt một cách khách quan. Ví dụ: Người tiêu dùng thông thái luôn biết cách phân biệt hàng thật và hàng giả.
nhận biết Trung tính, diễn tả khả năng nhận ra, phân định. Ví dụ: Anh ấy có khả năng nhận biết mùi hương rất tốt.
đánh đồng Tiêu cực, chỉ việc coi những thứ khác nhau là giống nhau, bỏ qua sự khác biệt. Ví dụ: Không thể đánh đồng tất cả mọi người chỉ vì một vài cá nhân.
lẫn lộn Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự nhầm lẫn, không phân định rõ ràng. Ví dụ: Tôi thường lẫn lộn giữa hai anh em sinh đôi này.
Nghĩa 2: Coi là khác nhau để có sự đối xử không như nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân biệt Diễn tả hành động đối xử khác biệt, thường mang nghĩa tiêu cực, phân biệt đối xử. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hay giới tính.
kì thị Tiêu cực mạnh, chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên định kiến, thành kiến. Ví dụ: Chúng ta phải chống lại mọi hành vi kì thị chủng tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận ra sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc đối xử khác nhau với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự khác biệt trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự khác biệt trong các tiêu chuẩn, quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường trang trọng hơn trong văn bản học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc khi cần đối xử khác nhau.
  • Tránh dùng khi sự khác biệt không rõ ràng hoặc không quan trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc đặc điểm cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân loại" khi nói về việc sắp xếp các đối tượng vào nhóm.
  • Khác biệt tinh tế với "phân chia" khi nói về việc chia nhỏ một tổng thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi nói về đối xử khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "bị".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân biệt rõ ràng", "phân biệt chính xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phân biệt màu sắc"), phó từ ("phân biệt rõ"), và trạng từ ("phân biệt ngay lập tức").