Kì thị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân biệt đối xử do thành kiến (thường nói về thái độ đối với các dân tộc).
Ví dụ: Tôi phản đối mọi hành vi kì thị chủng tộc.
Nghĩa: Phân biệt đối xử do thành kiến (thường nói về thái độ đối với các dân tộc).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta không kì thị bạn vì bạn có màu da khác.
  • Ở lớp, cô dặn không kì thị bạn mới chuyển đến từ vùng khác.
  • Bạn bè tốt là biết giúp đỡ nhau, không kì thị, không chê bai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng kì thị người nói giọng lạ; giọng nói chỉ là một phần của quê hương họ.
  • Kì thị vì xuất thân khiến lớp học lạnh đi, còn tôn trọng làm lớp ấm lại.
  • Khi ai đó bị kì thị vì dòng máu, chính sự công bằng trong ta bị tổn thương.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phản đối mọi hành vi kì thị chủng tộc.
  • Kì thị thường núp sau những câu nói tưởng như vô hại, nhưng để lại vết cứa rất sâu.
  • Không phải khác biệt làm ta xa nhau, mà là thói quen kì thị được nuông chiều qua năm tháng.
  • Muốn chữa lành cộng đồng, trước hết phải dám gọi tên và dừng lại mọi biểu hiện kì thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi phân biệt đối xử trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích, báo cáo về các vấn đề xã hội liên quan đến phân biệt đối xử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nhằm phê phán hoặc làm nổi bật vấn đề xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích đối với hành vi phân biệt đối xử.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng trong văn viết.
  • Phù hợp với ngữ cảnh học thuật và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công trong đối xử giữa các nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm người bị phân biệt để làm rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phân biệt" nhưng "kì thị" nhấn mạnh hơn vào thái độ tiêu cực.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không đúng mức độ nghiêm trọng.
  • Tránh sử dụng từ này một cách tùy tiện để không làm tổn thương người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị kì thị", "được kì thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị kì thị, ví dụ: "người dân tộc", "nhóm thiểu số".