Đối chiếu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
So sánh cái này với cái kia (thường với cái dùng làm chuẩn), để từ những chỗ giống nhau và khác nhau mà biết được rõ hơn.
Ví dụ: Tôi đối chiếu hóa đơn với bảng kê để kiểm tra chi phí.
Nghĩa: So sánh cái này với cái kia (thường với cái dùng làm chuẩn), để từ những chỗ giống nhau và khác nhau mà biết được rõ hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đối chiếu bài làm với đáp án để biết mình đúng sai chỗ nào.
  • Cô cho chúng tớ đối chiếu hai bức tranh để tìm điểm khác nhau.
  • Nam đối chiếu lịch học với thời khóa biểu để khỏi đi nhầm lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em đối chiếu số liệu trong sách với kết quả thí nghiệm để rút ra nhận xét.
  • Cô dặn hãy đối chiếu bản nháp với bài nộp, kẻo sót bước tính.
  • Em đối chiếu bản đồ cũ với ảnh vệ tinh để xem con sông đã đổi dòng ra sao.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đối chiếu hóa đơn với bảng kê để kiểm tra chi phí.
  • Đi qua những mùa bận rộn, tôi đối chiếu mong đợi của mình với thực tế và thấy cần chậm lại.
  • Trong cuộc họp, anh đối chiếu các phiên bản hợp đồng để gỡ những mâu thuẫn nhỏ mà nguy hiểm.
  • Đọc nhật ký cũ, tôi đối chiếu tâm trạng hôm nay với ngày ấy, nhận ra mình đã khác nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : So sánh cái này với cái kia (thường với cái dùng làm chuẩn), để từ những chỗ giống nhau và khác nhau mà biết được rõ hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối chiếu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần kiểm tra, xác minh, hoặc làm rõ thông tin bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn, tài liệu tham khảo. Mang tính chất khách quan, cẩn trọng. Ví dụ: Tôi đối chiếu hóa đơn với bảng kê để kiểm tra chi phí.
đối chứng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc khoa học để xác minh, kiểm tra tính chính xác. Ví dụ: Cần đối chứng lời khai của các nhân chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc so sánh, kiểm tra thông tin giữa các tài liệu, dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kế toán, kiểm toán, nghiên cứu khoa học để so sánh dữ liệu, kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Phổ biến trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần so sánh, kiểm tra thông tin giữa hai hay nhiều đối tượng để tìm ra điểm giống và khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc không có đối tượng để so sánh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng so sánh như "với", "giữa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "so sánh" nhưng "đối chiếu" thường mang tính chính xác và có chuẩn mực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối chiếu tài liệu", "đối chiếu kết quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tài liệu, kết quả), có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như: kỹ lưỡng, cẩn thận).