Đối chứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường, dùng làm căn cứ để so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.
Ví dụ:
Mẫu đối chứng được nuôi trong điều kiện chuẩn, không can thiệp.
2.
danh từ
Đối chất với người làm chứng.
Ví dụ:
Cơ quan điều tra tiến hành đối chứng giữa các lời khai.
Nghĩa 1: Cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường, dùng làm căn cứ để so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Luống rau đối chứng được tưới nước như bình thường.
- Con gà đối chứng ăn thức ăn quen thuộc mỗi ngày.
- Thầy cô giữ một chậu đậu làm đối chứng để so với chậu được bón phân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em để một khay giá đỗ làm đối chứng, không phun dung dịch, để so sánh kết quả.
- Trong thí nghiệm nuôi cá, bể đối chứng chỉ dùng nước sạch, không thêm muối.
- Khi ghi chép, tụi em luôn so số liệu của mẫu thử với mẫu đối chứng để rút ra kết luận.
3
Người trưởng thành
- Mẫu đối chứng được nuôi trong điều kiện chuẩn, không can thiệp.
- Nhìn đường sinh trưởng của mẫu thử mà không so với đối chứng thì rất dễ ngộ nhận.
- Tôi tách một đàn ong làm đối chứng, giữ nguyên khẩu phần để thấy tác động của siro.
- Không có đối chứng, cuộc thử nghiệm chỉ là câu chuyện kể, thiếu điểm tựa khoa học.
Nghĩa 2: Đối chất với người làm chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô công an mời chú làm đối chứng để làm rõ sự việc.
- Bạn bảo vệ được gọi đến làm đối chứng khi kiểm tra đồ thất lạc.
- Chú hàng xóm đứng ra đối chứng, nói lại điều mình đã thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát mời người đi đường làm đối chứng để xác nhận lời khai.
- Khi có tranh cãi, cần một người đối chứng để câu chuyện không lệch đi.
- Tòa triệu tập nhân chứng đến đối chứng, làm rõ chi tiết xảy ra trước cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan điều tra tiến hành đối chứng giữa các lời khai.
- Không có người đối chứng, sự thật dễ bị kéo về phía kẻ nói to hơn.
- Luật sư đề nghị đối chứng tại chỗ, tránh suy diễn theo cảm tính.
- Đến lúc đối chứng, nhiều mảnh ghép rời rạc mới khít lại thành bức tranh sự kiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây trồng, vật nuôi trong điều kiện bình thường, dùng làm căn cứ để so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.
Nghĩa 2: Đối chất với người làm chứng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối chứng | Pháp lý, hành chính, trung tính Ví dụ: Cơ quan điều tra tiến hành đối chứng giữa các lời khai. |
| đối chất | Pháp lý, trung tính, thường dùng trong tố tụng Ví dụ: Buổi đối chất giữa hai bên đã diễn ra căng thẳng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu nông nghiệp hoặc pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, khách quan.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần so sánh, đối chiếu trong nghiên cứu hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chứng cứ" hoặc "bằng chứng" trong ngữ cảnh pháp lý.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối chứng này", "đối chứng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "làm", "có") và tính từ (như "quan trọng", "cần thiết").
