Đối chất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hồi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh lời khai của họ.
Ví dụ: Cơ quan điều tra đã tổ chức đối chất giữa các bên liên quan.
Nghĩa: Hồi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh lời khai của họ.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an mời hai người lên để đối chất xem ai nói đúng.
  • Thầy kể chuyện phim, cảnh sát cho hai nhân vật đối chất trước mặt nhau.
  • Bạn tớ làm chứng, nên chú công an gọi bạn vào đối chất với người bị nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tại trụ sở, điều tra viên sắp xếp cho nhân chứng và nghi can đối chất để làm rõ mâu thuẫn lời khai.
  • Luật sư đề nghị đối chất giữa hai bên vì mỗi người kể khác một chi tiết quan trọng.
  • Khi có băng ghi âm mới, họ tổ chức đối chất lại để kiểm tra độ thống nhất của lời khai.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan điều tra đã tổ chức đối chất giữa các bên liên quan.
  • Phiên đối chất phơi bày những điểm vênh mà trước đó ai cũng tưởng đã khớp.
  • Không có đối chất, hồ sơ chỉ là những mảnh lời nói rời rạc, khó ghép thành sự thật.
  • Đôi khi, chính phút im lặng trong buổi đối chất lại làm lộ ra điều quan trọng nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh lời khai của họ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối chất Hành động mang tính pháp lý, thủ tục, nhằm xác minh sự thật bằng cách so sánh trực tiếp lời khai. Ví dụ: Cơ quan điều tra đã tổ chức đối chất giữa các bên liên quan.
đối chứng Trung tính, trang trọng, mang tính thủ tục pháp lý hoặc điều tra. Ví dụ: Cảnh sát đã đối chứng lời khai của các nhân chứng để tìm ra điểm mâu thuẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả quá trình so sánh lời khai trong điều tra.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tranh luận thông thường.
  • Khác biệt với "tranh luận" ở chỗ "đối chất" có tính chất pháp lý và điều tra.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối chất với ai", "đối chất về việc gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bị can, đương sự), phó từ chỉ thời gian (ngay lập tức), và các cụm từ chỉ mục đích (để làm rõ sự thật).