Đối đáp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lời lại (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đối đáp ngắn gọn mà trúng ý.
Nghĩa: Trả lời lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con học thuộc bài thơ để mai còn đối đáp với cô giáo.
- Bạn hỏi tên, em mỉm cười đối đáp rõ ràng.
- Cô kể chuyện xong, cả lớp lần lượt đối đáp câu hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bình tĩnh đối đáp từng chất vấn của thầy, không lúng túng.
- Trong câu lạc bộ tranh biện, nó linh hoạt đối đáp, dẫn chứng đâu ra đấy.
- Bạn Lan khéo léo đối đáp khi bị trêu, vừa dứt khoát vừa lịch sự.
3
Người trưởng thành
- Anh đối đáp ngắn gọn mà trúng ý.
- Giữa cuộc phỏng vấn căng thẳng, cô vẫn đối đáp mạch lạc, không bỏ sót trọng tâm.
- Ông cụ cười hiền, đối đáp chậm rãi như nhường chỗ cho người trẻ nói trước.
- Người biết lắng nghe thì đối đáp thấu đáo; người thích thắng thua chỉ nói cho hết lời mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả lời lại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đáp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối đáp | Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, tranh luận, hoặc khi cần phản hồi lại một cách nhanh nhạy, có tính tương tác. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh đối đáp ngắn gọn mà trúng ý. |
| đáp | Trung tính, nhấn mạnh sự phản hồi nhanh chóng, trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy đáp lại câu hỏi một cách thông minh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi cần trả lời hoặc phản hồi lại ý kiến của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "phản hồi" hoặc "trả lời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cuộc đối thoại giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tương tác, thường mang tính chất thân mật và không quá trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và các tình huống giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự trao đổi qua lại trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về ngôn từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "trả lời" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Đối đáp" thường mang sắc thái thân mật hơn so với "phản hồi".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối đáp nhanh nhẹn", "đối đáp thông minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh nhẹn, thông minh), danh từ chỉ người (bạn bè, đối thủ).
