Xét xử

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
Ví dụ: Tòa án xét xử vụ án theo đúng trình tự pháp luật.
Nghĩa: Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tòa án xét xử kẻ trộm theo luật.
  • Ngày mai, tòa sẽ xét xử vụ cãi nhau ở xóm.
  • Cô giáo kể chuyện tòa xét xử để chúng em hiểu luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phiên tòa xét xử diễn ra công khai để mọi người theo dõi.
  • Sau khi thu thập chứng cứ, tòa bắt đầu xét xử bị cáo.
  • Báo đưa tin tòa xét xử vụ án kéo dài vì có nhiều tình tiết phức tạp.
3
Người trưởng thành
  • Tòa án xét xử vụ án theo đúng trình tự pháp luật.
  • Có những phiên tòa xét xử không chỉ tìm ra lỗi, mà còn soi chiếu lương tri cộng đồng.
  • Khi xã hội tin vào sự công bằng, mỗi phiên xét xử mới thật sự có ý nghĩa.
  • Người thẩm phán bước vào phòng xét xử, mang theo trọng trách nặng hơn cả chiếc búa gỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
xử án
Từ trái nghĩa:
bãi nại
Từ Cách sử dụng
xét xử trung tính, trang trọng; ngữ vực pháp lý; mức độ khách quan Ví dụ: Tòa án xét xử vụ án theo đúng trình tự pháp luật.
xử án trung tính, pháp lý; hẹp hơn, thiên về hành vi xử tại toà Ví dụ: Tòa sẽ xử án công khai vào tuần tới.
bãi nại pháp lý, trung tính; hướng ngược: không đưa ra xét xử do rút yêu cầu Ví dụ: Nguyên đơn bãi nại nên vụ việc không được đưa ra tòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, tường thuật phiên tòa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình xử lý các vụ án trong hệ thống tư pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
  • Thường đi kèm với các từ như "phiên tòa", "vụ án" để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xét đoán" khi không rõ ngữ cảnh pháp lý.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản pháp lý để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang xét xử", "sẽ xét xử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vụ án, trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "vụ án", "nhanh chóng".