Luật sư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên dựa vào pháp luật để bào chữa cho đương sự trước toà án.
Ví dụ: Luật sư đại diện bị cáo và bào chữa trước hội đồng xét xử.
Nghĩa: Người chuyên dựa vào pháp luật để bào chữa cho đương sự trước toà án.
1
Học sinh tiểu học
  • Luật sư đứng trước toà để bảo vệ người bị buộc tội.
  • Mẹ kể rằng luật sư giúp giải thích luật cho mọi người hiểu.
  • Trong phim, luật sư hỏi nhân chứng để tìm sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Luật sư chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ để bào chữa cho thân chủ tại phiên xử.
  • Khi tranh luận, luật sư dùng điều luật để phản biện cáo buộc.
  • Gia đình thuê luật sư để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư đại diện bị cáo và bào chữa trước hội đồng xét xử.
  • Anh ấy chọn làm luật sư vì muốn đứng về phía công lý, không chỉ vì nghề nghiệp.
  • Luật sư lật lại hồ sơ cũ, tìm một kẽ luật có thể cứu thân chủ khỏi oan sai.
  • Trong phòng xử, từng câu nói của luật sư như sợi dây kéo sự thật lại gần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc khi cần tư vấn pháp lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết về pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch bản có chủ đề pháp lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu pháp lý, hội thảo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không mang tính hài hước hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người làm công việc bào chữa pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: luật sư hình sự).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố vấn pháp lý"; luật sư có quyền bào chữa trước tòa, còn cố vấn pháp lý thì không.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luật sư giỏi", "luật sư của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (làm, trở thành), và các danh từ khác (văn phòng, công ty).
thẩm phán công tố viên kiểm sát viên chánh án công chứng viên đương sự bị cáo nguyên đơn bị đơn toà án pháp luật