Nhân chứng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm chứng.
Ví dụ: Tòa triệu tập nhân chứng để làm rõ sự thật.
Nghĩa: Người làm chứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Policeman hỏi nhân chứng đã nhìn thấy chuyện gì xảy ra.
  • Trong lớp, bạn Lan làm nhân chứng khi cô giáo kiểm tra sự việc mất bút.
  • Ông bảo vệ làm nhân chứng, kể lại ai là người vào sân trường tối qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân chứng kể lại diễn biến tai nạn với giọng vẫn còn run.
  • Video không rõ, nên lời của nhân chứng trở thành mấu chốt vụ việc.
  • Trong trò tranh biện, nhóm bạn mời một nhân chứng giả định để minh họa lập luận.
3
Người trưởng thành
  • Tòa triệu tập nhân chứng để làm rõ sự thật.
  • Nhân chứng không chỉ thấy, mà còn gánh trách nhiệm với lời nói của mình.
  • Có khi, chính ta trở thành nhân chứng cho những đổi thay âm thầm của thành phố.
  • Không có nhân chứng, ký ức dễ bị gió thổi lệch về phía người kể mạnh miệng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm chứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân chứng trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra hoặc kể chuyện Ví dụ: Tòa triệu tập nhân chứng để làm rõ sự thật.
chứng nhân trang trọng, văn chương Ví dụ: Ông ấy là chứng nhân lịch sử của thời kỳ đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại sự việc cần xác minh hoặc trong các cuộc trò chuyện về pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc bài viết về các vụ án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim để tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định người có mặt tại hiện trường sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc điều tra.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân vật" trong một số ngữ cảnh không chính xác.
  • Khác biệt với "người làm chứng" ở chỗ "nhân chứng" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân chứng quan trọng", "nhân chứng vụ án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quan trọng, chính), động từ (là, trở thành), hoặc cụm giới từ (của vụ án).
chứng nhân lời khai bằng chứng chứng cứ vụ án phiên toà thẩm phán luật sư công tố viên bị cáo