Chứng nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm chứng.
Ví dụ:
Anh ấy được mời làm chứng nhân trong phiên hòa giải.
Nghĩa: Người làm chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là chứng nhân cho việc bạn em nhặt được ví và trả lại.
- Cô giáo mời bạn lớp trưởng làm chứng nhân khi chia lại đồ bị mất.
- Bác bảo vệ làm chứng nhân rằng em đã nộp chiếc chìa khóa nhặt được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thu ngân gọi một người qua đường làm chứng nhân cho vụ va quệt xe nhỏ trước cổng trường.
- Trong buổi sinh hoạt, cô chủ nhiệm nhờ lớp phó làm chứng nhân cho phần bốc thăm công bằng.
- Bạn quay video làm chứng nhân cho lời hứa trồng lại cây bị gãy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được mời làm chứng nhân trong phiên hòa giải.
- Ngày cưới, người bạn thân đứng cạnh chúng tôi như một chứng nhân cho lời hẹn ước.
- Ở tòa, lời khai của chứng nhân độc lập thường có sức nặng đặc biệt.
- Có những khoảnh khắc không cần biện minh; chỉ một chứng nhân trung thực là đủ nói thay tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm chứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứng nhân | Trang trọng, pháp lý/tôn giáo; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy được mời làm chứng nhân trong phiên hòa giải. |
| nhân chứng | Trung tính, pháp lý; phổ biến hơn Ví dụ: Cảnh sát đang tìm nhân chứng của vụ tai nạn. |
| bị cáo | Pháp lý; đối lập vai trò trong phiên tòa Ví dụ: Nhân chứng được gọi sau khi bị cáo xuất hiện. |
| bị đơn | Pháp lý dân sự; đối lập vai trò tố tụng Ví dụ: Nhân chứng xác nhận lời khai có lợi cho bị đơn. |
| nguyên đơn | Pháp lý dân sự; đối vai với người chứng Ví dụ: Nhân chứng xuất hiện theo yêu cầu của nguyên đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí trang trọng hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác khách quan và trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò của người làm chứng trong các tình huống pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân chứng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Chứng nhân" thường mang sắc thái trang trọng hơn "nhân chứng".
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chứng nhân của sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "là", "trở thành"), tính từ (như "quan trọng"), và các cụm giới từ (như "của sự kiện").

Danh sách bình luận