Nguyên cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bên nguyên trong một vụ án hình.
Ví dụ:
Trong hồ sơ, nguyên cáo được xác định là người khởi tố vụ án hình sự.
Nghĩa: Bên nguyên trong một vụ án hình.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phiên tòa, nguyên cáo trình bày chuyện mình bị hại.
- Luật sư của nguyên cáo đứng lên nói rõ sự việc.
- Nguyên cáo yêu cầu tòa bảo vệ quyền lợi của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi vụ án bắt đầu, nguyên cáo đưa ra bằng chứng về thiệt hại đã xảy ra.
- Luật sư của nguyên cáo chất vấn bị cáo để làm rõ sự thật.
- Sau khi nghe lời khai, nguyên cáo đề nghị mức bồi thường phù hợp với tổn thất.
3
Người trưởng thành
- Trong hồ sơ, nguyên cáo được xác định là người khởi tố vụ án hình sự.
- Nguyên cáo kiên trì theo đuổi vụ án như nắm lấy một sợi hy vọng cuối cùng.
- Trước vành móng ngựa, nguyên cáo nói chậm rãi, cố giữ bình tĩnh giữa bao ánh nhìn.
- Khi bản án được tuyên, nguyên cáo khép mắt, như trút được gánh nặng đã đè lên suốt nhiều tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bên nguyên trong một vụ án hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên cáo | pháp lý, trang trọng, trung tính Ví dụ: Trong hồ sơ, nguyên cáo được xác định là người khởi tố vụ án hình sự. |
| nguyên đơn | pháp lý, trang trọng, trung tính; dùng rộng hơn cả dân sự và hình sự Ví dụ: Tòa triệu tập nguyên đơn và bị đơn đúng giờ. |
| bị cáo | pháp lý, trang trọng, chỉ người bị truy tố trong vụ án hình; đối lập vai trò Ví dụ: Nguyên cáo yêu cầu tăng hình phạt đối với bị cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo vụ án hoặc bài viết về pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến tố tụng hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bên khởi kiện trong một vụ án hình sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải sử dụng thuật ngữ pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "bị cáo", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau các từ chỉ định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên cáo này", "nguyên cáo trong vụ án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "này", "đó"), tính từ (như "chính", "quan trọng"), và động từ (như "là", "được gọi").

Danh sách bình luận