Công tố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước toà án.
Ví dụ: Kiểm sát viên công tố bị cáo dựa trên hồ sơ vụ án.
Nghĩa: Điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước toà án.
1
Học sinh tiểu học
  • Viện kiểm sát công tố kẻ trộm trước toà để bảo vệ công lý.
  • Cô giáo kể chuyện chú kiểm sát viên công tố người xấu làm hại làng.
  • Chú kiểm sát viên công tố bị cáo, yêu cầu toà xử đúng luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi thu thập chứng cứ, kiểm sát viên đứng lên công tố bị cáo trước phiên xử.
  • Trong bài thời sự, người dẫn nói rõ: cơ quan chức năng sẽ công tố nhóm gây án.
  • Luật sư bào chữa lắng nghe bên kiểm sát công tố rồi đưa ra phản biện.
3
Người trưởng thành
  • Kiểm sát viên công tố bị cáo dựa trên hồ sơ vụ án.
  • Ông ấy chọn nghề công tố vì tin vào sức mạnh của luật pháp và lời nói trước toà.
  • Phiên toà lắng lại khi đại diện viện kiểm sát công tố, xâu chuỗi chứng cứ như mũi kim ghim vào sự thật.
  • Không phải lúc nào công tố cũng dễ dàng; có khi chỉ một lỗ hổng thủ tục đã khiến cáo trạng lung lay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước toà án.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công tố Trang trọng, pháp lý; trung tính về cảm xúc; sắc thái quyền lực nhà nước; phạm vi tố tụng hình sự. Ví dụ: Kiểm sát viên công tố bị cáo dựa trên hồ sơ vụ án.
truy tố Trang trọng, pháp lý; trọng tâm buộc tội trước toà; mức độ hẹp hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh nói về hành vi của bên buộc tội. Ví dụ: Viện kiểm sát truy tố bị can trước toà.
buộc tội Trung tính–trang trọng; nhấn vào hành vi cáo buộc; dùng rộng trong pháp đình. Ví dụ: Cơ quan chức năng buộc tội nghi phạm.
bào chữa Trang trọng, pháp lý; đối lập vai trò với công tố (bên gỡ tội). Ví dụ: Luật sư bào chữa phản biện lập luận của công tố.
minh oan Trung tính–trang trọng; làm sáng tỏ để gỡ tội, đối lập với buộc tội. Ví dụ: Bằng chứng mới đã minh oan cho bị cáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, và bài viết về pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến tố tụng hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động pháp lý liên quan đến điều tra và truy tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "buộc tội" hoặc "truy tố"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công tố viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "viên" trong "công tố viên"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.