Tố cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Báo cho mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy đến đồn công an để tố cáo vụ lừa đảo.
2.
động từ
Vạch trần hành động xấu xa hoặc tội ác cho mọi người biết nhằm lên án, ngăn chặn
Ví dụ:
Bài điều tra tố cáo đường dây làm giả giấy tờ.
Nghĩa 1: Báo cho mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy tố cáo kẻ trộm với chú công an.
- Bạn nhỏ dũng cảm đi tố cáo việc phá khoá lớp học.
- Bác bảo vệ gọi điện tố cáo nhóm người lạ đột nhập trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu quyết định tố cáo hành vi gian lận trong kỳ thi với thầy cô.
- Người dân chụp hình làm bằng chứng rồi đến phường tố cáo kẻ trộm xe.
- Sau khi xem camera, chị ấy mạnh dạn tố cáo người móc túi với công an khu vực.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đến đồn công an để tố cáo vụ lừa đảo.
- Khi pháp luật là chỗ dựa, hành vi phạm tội cần được tố cáo kịp thời để bảo vệ cộng đồng.
- Người lao động nộp đơn tố cáo chủ doanh nghiệp ép làm quá giờ, kèm các tin nhắn làm chứng.
- Một cuộc điện thoại tố cáo đúng lúc có thể ngăn thêm nạn nhân rơi vào bẫy tín dụng đen.
Nghĩa 2: Vạch trần hành động xấu xa hoặc tội ác cho mọi người biết nhằm lên án, ngăn chặn
1
Học sinh tiểu học
- Bài viết tố cáo việc xả rác xuống sông.
- Bức ảnh tố cáo hành động bạo lực với thú nuôi.
- Bạn nhỏ kể lại để tố cáo thói bắt nạt trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phóng sự đã tố cáo thủ đoạn tung tin giả để kiếm tiền.
- Dòng trạng thái của cô ấy tố cáo lối sống bạo lực trong nhóm bạn, kêu gọi thay đổi.
- Tập truyện tranh dùng hình ảnh để tố cáo việc chặt phá rừng trái phép.
3
Người trưởng thành
- Bài điều tra tố cáo đường dây làm giả giấy tờ.
- Những vết bầm lặng lẽ tố cáo một cuộc hôn nhân đầy bạo lực mà nạn nhân đang cố giấu.
- Tác phẩm văn học không chỉ kể chuyện, mà còn tố cáo sự vô cảm len lỏi trong đời sống đô thị.
- Khi sự thật được phơi bày, lời chứng của cộng đồng mạng tố cáo văn hóa dung túng cho quấy rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Báo cho mọi người hoặc cơ quan có thẩm quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tố cáo | Trang trọng, công khai, mang tính pháp lý hoặc tố tụng. Ví dụ: Anh ấy đến đồn công an để tố cáo vụ lừa đảo. |
| tố giác | Trang trọng, pháp lý, trung tính. Ví dụ: Anh ta đã tố giác hành vi tham nhũng của cấp trên. |
| che giấu | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Hắn ta cố gắng che giấu tội ác của mình. |
| bao che | Tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Cô ấy đã bao che cho hành vi sai trái của em trai. |
Nghĩa 2: Vạch trần hành động xấu xa hoặc tội ác cho mọi người biết nhằm lên án, ngăn chặn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tố cáo | Mạnh mẽ, công khai, mang tính đấu tranh, phơi bày sự thật. Ví dụ: Bài điều tra tố cáo đường dây làm giả giấy tờ. |
| vạch trần | Mạnh mẽ, công khai, trung tính. Ví dụ: Bài báo đã vạch trần âm mưu đen tối. |
| phơi bày | Trung tính, công khai. Ví dụ: Cuộc điều tra đã phơi bày nhiều sự thật động trời. |
| che đậy | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy những sai lầm trong quá khứ. |
| bưng bít | Tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thông báo hoặc cảnh báo về hành vi sai trái của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết điều tra hoặc văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống liên quan đến pháp luật hoặc đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc báo cáo điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và chính thức, thường mang tính chất cảnh báo hoặc lên án.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo hoặc vạch trần hành vi sai trái một cách chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có bằng chứng rõ ràng.
- Thường đi kèm với các bằng chứng hoặc lý do cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản ánh" khi không có yếu tố pháp lý hoặc tội phạm.
- Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh hậu quả pháp lý nếu không có bằng chứng xác thực.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm hoặc gây tranh cãi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tố cáo hành vi", "tố cáo tội ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "tố cáo ai", "tố cáo điều gì".
