Tố khổ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vạch cái khổ của bản thân mình nhằm kết tội, lên án kẻ đã gây ra
Ví dụ:
Cô đứng dậy tố khổ kẻ đã dồn cô vào đường cùng.
Nghĩa: Vạch cái khổ của bản thân mình nhằm kết tội, lên án kẻ đã gây ra
1
Học sinh tiểu học
- Chị kể trước lớp để tố khổ kẻ đã bắt nạt mình.
- Ông lão tố khổ tên chủ đã bắt ông làm quên cả giờ ăn.
- Bé đứng lên tố khổ bạn lớn đã giật mất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó viết đơn tố khổ người đã bóc lột mình suốt mùa làm thuê.
- Trong buổi họp thôn, cô ấy nghẹn ngào tố khổ kẻ đã cưỡng ép lao động.
- Bạn dùng bằng chứng để tố khổ kẻ lợi dụng, không còn phải im lặng nữa.
3
Người trưởng thành
- Cô đứng dậy tố khổ kẻ đã dồn cô vào đường cùng.
- Trong phiên chất vấn, anh bình tĩnh mà rắn rỏi tố khổ kẻ thao túng đồng lương của mình.
- Những trang nhật ký là lời tố khổ âm thầm, dồn nén bao năm bị kiểm soát.
- Chị chọn ánh sáng công lý để tố khổ kẻ đã biến niềm vui lao động thành xiềng xích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh cách mạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống đấu tranh, phản kháng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phản kháng, lên án mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công và kêu gọi sự chú ý đến nỗi khổ của mình hoặc người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự than phiền thông thường, nhưng "tố khổ" mang tính chất mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tố khổ với ai", "tố khổ về điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (như "người", "việc"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").

Danh sách bình luận