Tố giác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó
Ví dụ:
Anh đã tố giác đường dây trộm cắp với cơ quan công an.
Nghĩa: Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy bạn trộm bút của lớp, em đã tố giác với cô giáo.
- Chú bảo vệ tố giác kẻ phá khóa cửa sổ cho công an.
- Bé nghe người lạ rủ rê trộm đồ nên chạy đi tố giác với thầy tổng phụ trách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu quyết định tố giác nhóm vẽ bậy lên tường trường học, dù biết sẽ bị ghét.
- Nhân chứng dũng cảm tố giác vụ đánh nhau sau cổng trường, giúp thầy cô can thiệp kịp thời.
- Cô gái gọi đường dây nóng để tố giác hành vi quấy rối trên xe buýt.
3
Người trưởng thành
- Anh đã tố giác đường dây trộm cắp với cơ quan công an.
- Người dân chọn tố giác tham nhũng vì không muốn sống cùng nỗi sợ im lặng.
- Chị ấy cân nhắc rất lâu trước khi tố giác đồng nghiệp gian lận trong hồ sơ thầu.
- Ẩn danh cũng là một cách để tố giác, để sự thật có cơ hội bước ra ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tố giác | Nghiêm túc, mang tính pháp lý, hành động báo cáo hành vi phạm pháp cho cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: Anh đã tố giác đường dây trộm cắp với cơ quan công an. |
| tố cáo | Trang trọng, mang tính buộc tội, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tố tụng. Ví dụ: Người dân đã tố cáo hành vi lấn chiếm đất đai. |
| che giấu | Trung tính, miêu tả hành động giữ bí mật, không cho ai biết. Ví dụ: Hắn ta cố gắng che giấu sự thật về vụ án. |
| bao che | Tiêu cực, ám chỉ hành động bảo vệ kẻ phạm tội hoặc hành vi sai trái. Ví dụ: Không ai được phép bao che cho tội phạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động báo cáo một hành vi sai trái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm hoặc các bài viết về pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý và báo cáo điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm trong việc báo cáo hành vi phạm pháp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần báo cáo chính thức về hành vi phạm pháp đến cơ quan chức năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tố cáo", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
- "Tố giác" thường liên quan đến việc báo cáo cho cơ quan chức năng, trong khi "tố cáo" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Đảm bảo có đủ thông tin và bằng chứng trước khi sử dụng từ này để tránh hậu quả pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tố giác tội phạm", "tố giác hành vi sai trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "tố giác kẻ trộm", "tố giác hành vi phạm pháp".
