Vạch

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo thành đường, thành nét.
2.
động từ
Gạt sang một bên để có khoảng trống.
3.
động từ
Làm lộ ra.
4.
động từ
Nêu ra.
5.
danh từ
Đường nét được vạch ra.
6.
danh từ
Dụng cụ của thợ may.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tạo ra đường nét hoặc chỉ ra điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc nêu ra kế hoạch, ý tưởng hoặc chỉ ra vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc diễn tả hành động cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành may mặc và thiết kế để chỉ dụng cụ hoặc hành động tạo đường nét.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hành động tạo ra đường nét hoặc nêu ra điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "chỉ ra" hoặc "nêu ra" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chỉ ra" hoặc "nêu ra".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vạch" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vạch" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "vạch" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vạch đường", "vạch kế hoạch". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "một vạch", "vạch kẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "vạch" thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan, ví dụ: "vạch rõ", "vạch ra".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới