Kiểm sát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ sau d.). Kiểm và giám sát. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc tài liệu liên quan đến quản lý và giám sát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, quản lý nhà nước và các ngành liên quan đến giám sát hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc giám sát và kiểm tra một cách chính thức và có hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giám sát" nếu ngữ cảnh không yêu cầu tính trang trọng.
- Thường đi kèm với các hoạt động liên quan đến pháp luật và quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "giám sát"; "kiểm sát" thường mang tính pháp lý và chính thức hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "kiểm" và "sát".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm sát hoạt động", "kiểm sát chất lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (hoạt động, chất lượng), có thể kết hợp với phó từ (đang, sẽ) và phụ từ (để, nhằm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
