Giám định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và kết luận về một sự vật hay hiện tượng mà cơ quan nhà nước cần tìm hiểu và xác định.
Ví dụ:
Cơ quan chức năng trưng cầu giám định để có kết luận khách quan.
Nghĩa: Xem xét và kết luận về một sự vật hay hiện tượng mà cơ quan nhà nước cần tìm hiểu và xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ quan mời chuyên gia đến giám định bức tranh xem có phải thật không.
- Chú công an nhờ phòng kỹ thuật giám định dấu vân tay tìm trên cửa.
- Bệnh viện giám định vết thương để ghi rõ vào hồ sơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viện khoa học giám định mẫu nước sông để xác định nguồn ô nhiễm.
- Cảnh sát trưng cầu giám định điện thoại thu giữ để phục vụ điều tra.
- Tòa án yêu cầu giám định chữ ký trên hợp đồng để làm chứng cứ.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng trưng cầu giám định để có kết luận khách quan.
- Sau vụ cháy, đội chuyên môn giám định hiện trường, từng vết cháy kể câu chuyện của nó.
- Hồ sơ chỉ được giải quyết khi kết quả giám định pháp y trả về, khép lại mọi suy đoán.
- Có những sự thật chỉ lộ diện khi được giám định đúng quy trình, đúng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo khoa học hoặc bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như y tế, pháp y, xây dựng, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định tính chính xác hoặc giá trị của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được giám định như "giám định pháp y", "giám định chất lượng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "giám định" thường yêu cầu chuyên môn cao hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giám định chất lượng", "giám định tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng giám định, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
