Kiểm định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng.
Ví dụ:
Trung tâm độc lập kiểm định sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Nghĩa: Kiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Trước khi dùng, cô chú kỹ thuật kiểm định cái cân để cân cho đúng.
- Chú công an kiểm định mũ bảo hiểm xem có đủ chắc không.
- Thầy cô kiểm định bộ thước trong lớp để bảo đảm đo chính xác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường mời đơn vị chuyên môn kiểm định phòng thí nghiệm trước buổi thực hành.
- Cửa hàng gửi đồng hồ đo điện đi kiểm định để kết quả không sai lệch.
- Sân chơi mới được kiểm định an toàn nên tụi mình yên tâm tập luyện.
3
Người trưởng thành
- Trung tâm độc lập kiểm định sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
- Không có dữ liệu chuẩn, rất khó kiểm định chất lượng của một khóa học trực tuyến.
- Chúng tôi kiểm định quy trình hằng quý để phát hiện điểm nghẽn trước khi nó thành sự cố.
- Niềm tin cũng cần được kiểm định bằng thời gian và hành động, không chỉ bằng lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểm định | Trang trọng, chuyên môn, thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự kiểm tra, đánh giá nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn để cấp phép, chứng nhận. Ví dụ: Trung tâm độc lập kiểm định sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. |
| thẩm định | Trang trọng, chuyên môn, dùng trong các lĩnh vực cần đánh giá kỹ lưỡng về giá trị, chất lượng, tính hợp lệ. Ví dụ: Hội đồng đã thẩm định chất lượng công trình trước khi nghiệm thu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và văn bản hành chính để chỉ quá trình kiểm tra và đánh giá chất lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kỹ thuật, xây dựng, giáo dục, và y tế để chỉ việc kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khách quan và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình kiểm tra và đánh giá chất lượng một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được kiểm định như "sản phẩm", "chất lượng", "quy trình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra"; "kiểm định" thường mang tính chính thức và có quy trình rõ ràng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm định chất lượng", "kiểm định sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chất lượng, sản phẩm), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
