Kiểm kê
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiểm lại từng cái, từng món để xác định số lượng hiện có và tình trạng chất lượng.
Ví dụ:
Công ty kiểm kê hàng tồn để biết số lượng và tình trạng từng mặt hàng.
Nghĩa: Kiểm lại từng cái, từng món để xác định số lượng hiện có và tình trạng chất lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối buổi, cô và lớp kiểm kê sách trong tủ để biết còn bao nhiêu quyển và quyển nào rách.
- Bạn trực nhật kiểm kê phấn, bút lông để mai còn dùng.
- Mẹ nhờ con kiểm kê đồ chơi, cái nào hỏng thì để riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng kiểm kê dụng cụ thí nghiệm trước khi trả phòng, ghi rõ cái nào thiếu hay hỏng.
- Trước chuyến dã ngoại, lớp kiểm kê lều, áo mưa và đồ ăn để tránh quên đồ.
- Thủ thư kiểm kê sách mượn của câu lạc bộ, đánh dấu những cuốn bị bong gáy.
3
Người trưởng thành
- Công ty kiểm kê hàng tồn để biết số lượng và tình trạng từng mặt hàng.
- Cuối quý, cửa hàng kiểm kê kho, phân loại hàng bán chậm và hàng cần loại bỏ.
- Sau mùa dịch, chúng tôi kiểm kê tài sản, mới thấy nhiều thiết bị đã xuống cấp.
- Trước khi bàn giao dự án, đội kỹ thuật kiểm kê toàn bộ thiết bị, kèm biên bản ghi nhận lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, quản lý kho hàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kế toán, quản lý tài sản, và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, cẩn thận và chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định số lượng và tình trạng của hàng hóa, tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được kiểm kê như 'hàng hóa', 'tài sản'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'kiểm tra', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không cần sự chi tiết.
- Đảm bảo hiểu rõ đối tượng và mục đích kiểm kê để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm kê hàng hóa", "kiểm kê tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được kiểm kê, ví dụ: "hàng hóa", "tài sản".
