Kiểm toán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán thường niên của một đơn vị kinh tế để xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã thiết lập.
Ví dụ: Đơn vị độc lập sẽ kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Nghĩa: Xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán thường niên của một đơn vị kinh tế để xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã thiết lập.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy đến công ty để kiểm toán sổ sách trong năm qua.
  • Chú mặc áo vest đến lớp của em vì chú đi kiểm toán ở doanh nghiệp gần trường.
  • Cô kế toán mời một đội đến kiểm toán để xem tiền thu chi có đúng không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối năm, công ty thuê chuyên gia kiểm toán để đối chiếu số liệu với quy định.
  • Nhóm kiểm toán lật từng hóa đơn, như soi đèn vào những con số để tìm sai lệch.
  • Trước khi công bố báo cáo tài chính, họ phải kiểm toán để bảo đảm tính minh bạch.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị độc lập sẽ kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
  • Chúng tôi kiểm toán để đo mức chênh giữa con số công bố và chuẩn mực kế toán.
  • Kiểm toán không chỉ tìm lỗi, mà còn xác nhận rằng số liệu đứng vững trước chuẩn mực.
  • Sau đợt kiểm toán, dòng tiền được soi lại, và những giả định mơ hồ phải lộ diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết về kinh tế, và tài liệu học thuật liên quan đến kế toán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành kế toán, tài chính và kiểm toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thẩm tra tài chính của một tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "báo cáo tài chính", "chuẩn mực kế toán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" do sự tương đồng về nghĩa.
  • "Kiểm toán" mang tính chuyên môn cao hơn và thường liên quan đến tài chính.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tài chính và kế toán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm toán tài khoản", "kiểm toán báo cáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài khoản, báo cáo), trạng từ (định kỳ, thường xuyên) và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.