Chứng cứ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như chứng cớ.
Ví dụ:
Hóa đơn là chứng cứ rõ ràng cho giao dịch.
Nghĩa: Như chứng cớ.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh là chứng cứ cho thấy con mèo đã làm đổ ly sữa.
- Bạn Lan đưa vở bài tập làm chứng cứ rằng bạn đã làm bài.
- Vết bùn trên sàn là chứng cứ cho việc vừa có người đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn được lưu lại làm chứng cứ cho cuộc hẹn đã được đồng ý.
- Camera lớp học cung cấp chứng cứ cho việc ai đã trực nhật hôm nay.
- Khi tranh luận, bạn cần dẫn nguồn làm chứng cứ chứ không chỉ nói cảm tính.
3
Người trưởng thành
- Hóa đơn là chứng cứ rõ ràng cho giao dịch.
- Không có chứng cứ, lời giải thích chỉ là lời nói gió bay.
- Những con số thống kê, nếu minh bạch, có thể trở thành chứng cứ thuyết phục hơn cả lời hứa.
- Giữa cảm xúc và thực tại, đôi khi ta cần một mẩu chứng cứ nhỏ để tự kéo mình về phía lý trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chứng cớ" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo khoa học hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học và điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự chính xác và khách quan trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chứng cớ".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chứng cớ" trong giao tiếp thông thường.
- "Chứng cứ" thường mang sắc thái trang trọng hơn "chứng cớ".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chứng cứ rõ ràng", "chứng cứ thuyết phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rõ ràng, thuyết phục), động từ (cung cấp, tìm thấy) và lượng từ (một số, nhiều).
