Bằng cớ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái cụ thể dùng làm bằng, tỏ rõ điều gì đó là có thật, là đúng.
Ví dụ:
Các nhà điều tra đang thu thập bằng cớ để làm sáng tỏ vụ án.
Nghĩa: Cái cụ thể dùng làm bằng, tỏ rõ điều gì đó là có thật, là đúng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có bằng cớ là bạn ấy không làm vỡ lọ hoa.
- Cô giáo cần bằng cớ để biết ai đã vẽ bậy lên tường.
- Mẹ hỏi bằng cớ là con đã làm bài tập xong chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù không có bằng cớ rõ ràng, nhiều người vẫn tin vào lời đồn đại.
- Bài luận của bạn sẽ thuyết phục hơn nếu có thêm bằng cớ từ các nghiên cứu khoa học.
- Lời nói suông không đủ, chúng ta cần bằng cớ cụ thể để chứng minh sự thật.
3
Người trưởng thành
- Các nhà điều tra đang thu thập bằng cớ để làm sáng tỏ vụ án.
- Đôi khi, bằng cớ mạnh mẽ nhất lại nằm ở sự im lặng hay ánh mắt của một người.
- Anh ta khăng khăng mình vô tội nhưng lại không đưa ra được bất kỳ bằng cớ nào.
- Lịch sử để lại những bằng cớ hùng hồn về sự kiên cường của dân tộc ta qua bao thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái cụ thể dùng làm bằng, tỏ rõ điều gì đó là có thật, là đúng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằng cớ | Trung tính, khách quan, dùng để chỉ vật thể hoặc thông tin cụ thể dùng để xác thực một sự việc. Ví dụ: Các nhà điều tra đang thu thập bằng cớ để làm sáng tỏ vụ án. |
| bằng chứng | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta đưa ra nhiều bằng chứng để chứng minh sự vô tội của mình. |
| chứng cứ | Trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, điều tra. Ví dụ: Tòa án yêu cầu thêm chứng cứ để kết luận vụ án. |
| minh chứng | Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh sự rõ ràng, hiển nhiên. Ví dụ: Sự thành công của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực không ngừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bằng chứng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo tính chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chứng minh một sự việc là có thật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "bằng chứng".
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng" trong giao tiếp thông thường.
- "Bằng cớ" thường mang tính trang trọng hơn "bằng chứng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bằng cớ rõ ràng', 'bằng cớ thuyết phục'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rõ ràng, thuyết phục), động từ (cung cấp, tìm thấy), hoặc lượng từ (một, nhiều).
