Thực tế
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong tự nhiên và trong xã hội, về mặt có quan hệ đến đời sống con người.
Ví dụ:
Thực tế luôn phức tạp hơn một bản kế hoạch gọn gàng.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung những gì cụ thể xảy ra xung quanh một sự việc, một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
Tôi cần nắm thực tế phiên họp hôm qua.
3.
danh từ
Trên thực tế, trong thực tế (nói tắt).
Ví dụ:
Thực tế, ngân sách hiện không cho phép mở rộng.
4.
tính từ
Có giá trị, có ý nghĩa thiết thực.
Ví dụ:
Giải pháp này thực tế và tiết kiệm nguồn lực.
5.
tính từ
Có ý thức coi trọng thực tế và tỏ ra thiết thực trong các hoạt động của mình.
Ví dụ:
Anh ấy thực tế, nói ít làm nhiều.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong tự nhiên và trong xã hội, về mặt có quan hệ đến đời sống con người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nên quan sát thực tế xung quanh để biết trời mưa thì đường trơn.
- Từ thực tế, em hiểu cây cần nắng và nước mới lớn.
- Nhìn vào thực tế, chúng ta thấy người với người cần giúp đỡ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thực tế luôn thay đổi, nên bài học hôm nay gắn với những gì đang diễn ra ngoài lớp học.
- Khi đọc truyện lịch sử, em so sánh với thực tế để hiểu cuộc sống thời đó khác bây giờ ra sao.
- Thực tế cho thấy môi trường bị ảnh hưởng khi con người xả rác bừa bãi.
3
Người trưởng thành
- Thực tế luôn phức tạp hơn một bản kế hoạch gọn gàng.
- Đặt chân vào thực tế, ta thấy mỗi quyết định đều có cái giá của nó.
- Trước thực tế biến động, sự bình tĩnh là tài sản quý.
- Thừa nhận thực tế không bi quan; đó là điểm bắt đầu của thay đổi.
Nghĩa 2: Tổng thể nói chung những gì cụ thể xảy ra xung quanh một sự việc, một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hỏi về thực tế lớp em khi học trực tuyến.
- Bố mẹ muốn biết thực tế buổi tham quan diễn ra thế nào.
- Chúng ta cùng kể lại thực tế buổi đá bóng chiều nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hiểu bài, thầy yêu cầu mô tả thực tế thí nghiệm đã làm.
- Nhóm báo cáo rõ thực tế dự án trồng cây ở sân trường.
- Em so sánh kế hoạch với thực tế buổi tổng duyệt văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần nắm thực tế phiên họp hôm qua.
- Bản tường trình đã phản ánh khá đúng thực tế sự cố.
- Đừng lẫn mong muốn với thực tế vụ việc đang điều tra.
- Khi chạm vào thực tế tổ chức, mới thấy những vướng mắc chi li.
Nghĩa 3: Trên thực tế, trong thực tế (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Thực tế, trời mưa nên sân trường không đá bóng được.
- Thực tế, bài toán này có nhiều cách giải.
- Thực tế, cây non chăm đều sẽ lớn khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thực tế, thời gian ôn tập không đủ nếu em trì hoãn.
- Thực tế, đội hình hôm nay thiếu người nên phải đổi chiến thuật.
- Thực tế, đọc kỹ đề sẽ tránh được lỗi ngớ ngẩn.
3
Người trưởng thành
- Thực tế, ngân sách hiện không cho phép mở rộng.
- Thực tế, mong đợi quá cao dễ sinh thất vọng.
- Thực tế, tiến độ này chỉ bền khi quy trình ổn định.
- Thực tế, lời hứa đẹp đến đâu cũng cần nguồn lực đi cùng.
Nghĩa 4: Có giá trị, có ý nghĩa thiết thực.
1
Học sinh tiểu học
- Món quà này rất thực tế vì em dùng được hằng ngày.
- Bài học hôm nay thực tế và dễ áp dụng.
- Chiếc balô bền là lựa chọn thực tế cho đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch ôn tập cần thực tế để không bị quá tải.
- Lời khuyên thực tế giúp em cải thiện điểm số.
- Kế hoạch câu lạc bộ càng thực tế càng dễ triển khai.
3
Người trưởng thành
- Giải pháp này thực tế và tiết kiệm nguồn lực.
- Chọn mục tiêu thực tế giúp đội bền sức hơn.
- Một ngân sách thực tế giữ dự án khỏi trượt dài.
- Sự giúp đỡ thực tế đôi khi là một cuộc gọi đúng lúc.
Nghĩa 5: Có ý thức coi trọng thực tế và tỏ ra thiết thực trong các hoạt động của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy rất thực tế, làm bài xong mới chơi.
- Cô giáo khen bạn Minh vì suy nghĩ thực tế khi chia việc cho nhóm.
- Bạn Lan thực tế nên chuẩn bị áo mưa trước khi đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khá thực tế, phân công theo khả năng từng bạn.
- Em thích cô bạn thực tế, hứa gì là làm được.
- Cách học của cậu ấy thực tế: đặt mục tiêu vừa sức và theo sát kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thực tế, nói ít làm nhiều.
- Người thực tế nhìn thẳng vào nguồn lực rồi quyết định.
- Cô ấy đủ thực tế để không đánh cược cả tương lai vào một may rủi.
- Thực tế nhưng không khô khan, anh ta giữ một khoảng trống cho ước mơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc tình huống cụ thể đang diễn ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các dữ liệu, sự kiện hoặc tình huống thực tế liên quan đến một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính chân thực của một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các điều kiện hoặc tình huống thực tế trong nghiên cứu hoặc ứng dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thực, khách quan và cụ thể.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự thật hoặc tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tưởng tượng hoặc không thực tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc dữ liệu để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lý thuyết" khi không phân biệt rõ ràng.
- Khác biệt với "giả định" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tồn tại thực sự.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là thiếu sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thực tế" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thực tế" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thực tế" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là". Ví dụ: "Thực tế là...", "Điều này rất thực tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thực tế" thường đi kèm với các động từ như "nhìn", "xem", "đánh giá". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với các trạng từ như "rất", "khá".
