Thực tại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những gì hiện đang tồn tại xung quanh chúng ta.
Ví dụ: Chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tại để hành động đúng.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những gì hiện đang tồn tại xung quanh chúng ta.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mở mắt ra và cảm nhận thực tại: tiếng chim hót, nắng trên sân.
  • Trò chơi kết thúc, em trở về với thực tại trong lớp học.
  • Ngã một cái đau, em biết thực tại không giống tưởng tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi khi mạng xã hội làm ta quên mất thực tại ngay trước mặt.
  • Sau kỳ nghỉ, thực tại là bài vở và nhịp sống bình thường.
  • Bức ảnh không ghi hết thực tại, chỉ là một lát cắt nhỏ của đời sống.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tại để hành động đúng.
  • Thực tại có khi lạnh lùng, nhưng nó cứu ta khỏi những ảo vọng ngọt ngào.
  • Khi bớt phán xét, thực tại bỗng trở nên rộng rãi và dễ thở hơn.
  • Giữa bao kế hoạch, tiếng chuông điện thoại kéo tôi về với thực tại đang gõ cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những gì hiện đang tồn tại xung quanh chúng ta.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thực tại trung tính, triết học/khái quát, trang trọng-văn viết Ví dụ: Chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tại để hành động đúng.
hiện thực trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Đối mặt với hiện thực (thực tại) khắc nghiệt.
thực tế trung tính, thông dụng; thiên về phương diện cụ thể đời sống, vẫn thay thế được phần lớn ngữ cảnh khái quát Ví dụ: Nhìn vào thực tế (thực tại) để quyết định.
ảo tưởng trung tính, sắc thái tâm lý-chủ quan; đối lập với cái đang tồn tại khách quan Ví dụ: Tỉnh khỏi ảo tưởng để trở về thực tại.
hư cấu trung tính, văn chương-nghệ thuật; đối lập với cái có thật Ví dụ: Tác phẩm pha trộn hư cấu và thực tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hiện thực" hoặc "thực tế".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những gì đang tồn tại, đặc biệt trong các bài viết phân tích, triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu, nhấn mạnh sự tồn tại của một trạng thái hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong triết học, tâm lý học để thảo luận về bản chất của sự tồn tại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tồn tại khách quan của một sự việc hay hiện tượng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thực tế" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực tế"; "thực tại" nhấn mạnh sự tồn tại, trong khi "thực tế" thường chỉ những gì đang diễn ra.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thực tại hiện nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện tại"), động từ (như "nhận thức"), hoặc các cụm từ chỉ thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...