Dữ kiện

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chm.). Điều coi như đã biết trước, được dựa vào để tìm những cái chưa biết trong bài toán.
2.
danh từ
Điều được thừa nhận hoặc đã biết, được dựa vào để lập luận, để nghiên cứu, tìm tòi.
Ví dụ: - Số liệu minh bạch là dữ kiện để thuyết phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chm.). Điều coi như đã biết trước, được dựa vào để tìm những cái chưa biết trong bài toán.
Nghĩa 2: Điều được thừa nhận hoặc đã biết, được dựa vào để lập luận, để nghiên cứu, tìm tòi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dữ kiện Trung tính, học thuật, phổ biến Ví dụ: - Số liệu minh bạch là dữ kiện để thuyết phục.
dữ liệu Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực Ví dụ: Thu thập dữ liệu để phân tích.
giả thuyết Trung tính, khoa học, chỉ điều chưa được chứng minh Ví dụ: Kiểm chứng giả thuyết bằng thực nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thông tin, số liệu đã được xác định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các thông tin đã được xác định và thừa nhận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dữ liệu"; dữ kiện thường cụ thể và đã được xác định, trong khi dữ liệu có thể chưa qua xử lý.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dữ kiện quan trọng", "dữ kiện khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, chính xác), động từ (phân tích, thu thập), và lượng từ (một số, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới