Sự kiện

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự việc có ý nghĩa ít nhiều quan trọng đã xảy ra.
Ví dụ: Đám cưới của họ là một sự kiện lớn trong gia đình.
2.
danh từ
(chuyên môn). Xem biến cố (nghĩa 2).
Nghĩa 1: Sự việc có ý nghĩa ít nhiều quan trọng đã xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trường em có sự kiện trồng cây.
  • Cả nhà háo hức vì sự kiện sinh nhật mẹ.
  • Sự kiện khai mạc hội chợ làm sân vận động rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tọa đàm hướng nghiệp là sự kiện đáng nhớ của lớp.
  • Trận chung kết bóng đá trở thành sự kiện nóng nhất trong trường.
  • Cơn mưa sao băng đêm qua là một sự kiện khiến tụi mình thao thức ngắm bầu trời.
3
Người trưởng thành
  • Đám cưới của họ là một sự kiện lớn trong gia đình.
  • Có những sự kiện nhỏ nhưng đủ xoay hướng cuộc đời, như một cái bắt tay đúng lúc.
  • Sự kiện ra mắt sản phẩm thành công vì chạm đúng nhu cầu thị trường, không vì phô trương.
  • Khi ghi chép lịch sử, điều khó nhất là phân biệt đâu là sự kiện, đâu chỉ là lời đồn.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Xem biến cố (nghĩa 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự việc có ý nghĩa ít nhiều quan trọng đã xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự kiện trung tính; trang trọng nhẹ; dùng phổ thông, báo chí Ví dụ: Đám cưới của họ là một sự kiện lớn trong gia đình.
biến cố mạnh hơn; trang trọng; hàm ý tác động lớn Ví dụ: Cuộc khủng hoảng là một biến cố ảnh hưởng toàn khu vực.
việc nhẹ hơn; khẩu ngữ; bao quát, dùng khi nói chung Ví dụ: Đó là việc xảy ra tối qua ở quảng trường.
tình trạng trung tính; thuật ngữ đối lập dạng tĩnh - không phải việc xảy ra Ví dụ: Hiện tại chỉ là tình trạng ổn định, chưa có sự kiện mới.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Xem biến cố (nghĩa 2).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự kiện thuật ngữ; khoa học/xác suất; trang trọng Ví dụ:
biến cố chuẩn thuật ngữ; trung tính; dùng trong xác suất/thống kê Ví dụ: Xác suất của biến cố A bằng 0,3.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự việc quan trọng trong cuộc sống hàng ngày như đám cưới, lễ hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để mô tả các sự việc có tầm quan trọng trong xã hội, chính trị, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các biến cố hoặc hiện tượng trong nghiên cứu khoa học, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
  • Thể hiện tính khách quan, chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một sự việc có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng nhất định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự miêu tả chi tiết hoặc cảm xúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến cố" trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Khác biệt với "sự việc" ở mức độ quan trọng và ý nghĩa.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự kiện quan trọng", "sự kiện lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, lịch sử), động từ (diễn ra, xảy ra), và lượng từ (một, nhiều).