Tình trạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người.
Ví dụ: Do thiếu vốn, cửa hàng rơi vào tình trạng ế ẩm kéo dài.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phố đang trong tình trạng ngập nước nên xe đi chậm.
  • Vườn rau ở tình trạng héo vì nhiều ngày không mưa.
  • Bạn ấy ở tình trạng mệt mỏi, phải nghỉ học hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính của lớp rơi vào tình trạng treo máy, bài thuyết trình không mở được.
  • Thời gian này, da tay em ở tình trạng nứt nẻ vì gió lạnh.
  • Nhóm rèn luyện thiếu đều đặn, nên cả đội ở tình trạng sa sút phong độ.
3
Người trưởng thành
  • Do thiếu vốn, cửa hàng rơi vào tình trạng ế ẩm kéo dài.
  • Thành phố thức dậy trong tình trạng sương mù dày, mọi lịch hẹn đều chậm lại.
  • Sau nhiều lần cắt giảm, công ty ở tình trạng kiệt quệ nhân lực, ý tưởng cũng mòn đi.
  • Nếu cứ trì hoãn kiểm tra sức khỏe, cơ thể sẽ âm thầm ở tình trạng báo động mà ta không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình trạng trung tính hơi tiêu cực; trang trọng-báo chí; phạm vi khái quát, mô tả dài hạn Ví dụ: Do thiếu vốn, cửa hàng rơi vào tình trạng ế ẩm kéo dài.
thực trạng trung tính; trang trọng-báo chí; mức khái quát tương đương Ví dụ: Thực trạng giao thông đô thị đang rất đáng lo.
hiện trạng trung tính; hành chính-kỹ thuật; nhấn mạnh trạng thái hiện tại Ví dụ: Hiện trạng cơ sở hạ tầng xuống cấp nghiêm trọng.
khả quan trung tính; đánh giá tích cực; thường dùng đối lập khi nói về tình trạng Ví dụ: Tình hình đã khả quan hơn sau các biện pháp mới.
tốt đẹp trung tính; trang trọng; đối nghĩa giá trị với tình trạng bất lợi Ví dụ: Môi trường làm việc dần chuyển sang trạng thái tốt đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các vấn đề cá nhân hoặc xã hội, như "tình trạng sức khỏe" hay "tình trạng giao thông".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để báo cáo, phân tích các vấn đề dài hạn, như "tình trạng kinh tế" hay "tình trạng môi trường".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả trạng thái của hệ thống hoặc thiết bị, như "tình trạng máy móc".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức.
  • Không mang tính nghệ thuật, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực tế và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một trạng thái kéo dài và có thể gây bất lợi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự miêu tả chi tiết hoặc cảm xúc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trạng thái", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả các hiện tượng ngắn hạn hoặc tạm thời.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình trạng sức khỏe", "tình trạng kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "tình trạng xấu đi", "tình trạng kéo dài".