Thực trạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng (thường là không tốt) đúng với sự thật, có khác với tình hình nhìn thấy bên ngoài.
Ví dụ:
Doanh nghiệp quảng cáo rầm rộ, nhưng thực trạng là dòng tiền đang cạn.
Nghĩa: Tình trạng (thường là không tốt) đúng với sự thật, có khác với tình hình nhìn thấy bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn lớp học sạch sẽ, nhưng thực trạng là nhiều bàn đã lung lay.
- Bên ngoài cây xanh tốt, nhưng thực trạng là rễ đã bị mục.
- Trường treo cờ mới, nhưng thực trạng là nhà vệ sinh vẫn bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang web trông hiện đại, nhưng thực trạng là bài học hay bị lỗi không mở được.
- Đội bóng chụp ảnh rất khí thế, song thực trạng là ai cũng mệt và thiếu bài tập.
- Quán cà phê trang trí đẹp, nhưng thực trạng là đồ uống pha ẩu và phục vụ chậm.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp quảng cáo rầm rộ, nhưng thực trạng là dòng tiền đang cạn.
- Con đường mới mở nhìn rộng rãi, song thực trạng là ngập chỉ sau một cơn mưa đầu mùa.
- Báo cáo bóng bẩy không che được thực trạng: nhân sự nòng cốt lần lượt rời đi.
- Bề nổi sáng sủa, nhưng thực trạng âm thầm là niềm tin của khách hàng đã suy giảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng (thường là không tốt) đúng với sự thật, có khác với tình hình nhìn thấy bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thực trạng | trung tính, thiên đánh giá tiêu cực nhẹ; học thuật/báo chí; nghiêm trang Ví dụ: Doanh nghiệp quảng cáo rầm rộ, nhưng thực trạng là dòng tiền đang cạn. |
| hiện trạng | trung tính, kỹ thuật/hành chính; dùng trong quản lý, quy hoạch Ví dụ: Cần khảo sát thực trạng/hiện trạng hạ tầng giao thông. |
| bề ngoài | trung tính, đối lập nội dung–hình thức; phổ thông Ví dụ: Thực trạng tốt hơn bề ngoài tưởng thấy. |
| hình thức | trang trọng, trừu tượng; đối lập với nội dung/thực chất Ví dụ: Cần nhìn vào thực trạng chứ không chỉ quan tâm hình thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình thực tế trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành để mô tả tình trạng thực tế của một vấn đề hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, thường không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tình trạng thực tế của một vấn đề, đặc biệt trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình hình"; cần chú ý khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và thực tế.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ vấn đề cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực trạng kinh tế", "thực trạng xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ tình trạng, ví dụ: "thực trạng đáng lo ngại", "đánh giá thực trạng".
