Tình hình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những sự kiện, hiện tượng có quan hệ với nhau, diễn ra trong một không gian, thời gian nào đó, cho thấy một tình trạng hoặc xu thế phát triển của sự vật.
Ví dụ:
Tôi cần báo cáo tình hình công việc trong cuộc họp sáng nay.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những sự kiện, hiện tượng có quan hệ với nhau, diễn ra trong một không gian, thời gian nào đó, cho thấy một tình trạng hoặc xu thế phát triển của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm hỏi cả lớp về tình hình học tập trong tuần.
- Bố mẹ muốn biết tình hình thời tiết để chuẩn bị áo mưa.
- Chú bảo vệ báo lại tình hình sân trường sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng tóm tắt tình hình dự án khoa học trước khi nộp bài.
- Tin nhắn của bạn cập nhật tình hình chấn thương của đội bóng lớp.
- Cô giáo dặn phải theo dõi tình hình mưa bão để điều chỉnh lịch sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần báo cáo tình hình công việc trong cuộc họp sáng nay.
- Nhìn vào dòng tiền, tình hình doanh nghiệp đã bớt căng thẳng nhưng chưa an toàn.
- Tin quốc tế thay đổi nhanh, tình hình khu vực có thể xoay chuyển chỉ sau một đêm.
- Bác sĩ giải thích rõ tình hình sức khỏe để gia đình chuẩn bị tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những sự kiện, hiện tượng có quan hệ với nhau, diễn ra trong một không gian, thời gian nào đó, cho thấy một tình trạng hoặc xu thế phát triển của sự vật.
Từ trái nghĩa:
tĩnh trạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình hình | trung tính; báo chí-hành chính; khái quát, phi cảm xúc Ví dụ: Tôi cần báo cáo tình hình công việc trong cuộc họp sáng nay. |
| tình thế | trung tính; hành chính-báo chí; phạm vi gần như tương đương Ví dụ: Tình thế hiện nay đòi hỏi phải điều chỉnh kế hoạch. |
| cục diện | hơi trang trọng; phân tích chiến lược; bao quát Ví dụ: Cục diện khu vực có nhiều biến động. |
| tĩnh trạng | trang trọng-hiếm; nhấn mạnh trạng thái đứng yên, không biến đổi Ví dụ: Báo cáo cho rằng thị trường ở trong tĩnh trạng nhiều tháng liền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi thăm hoặc cập nhật thông tin về một sự việc cụ thể, ví dụ: "Tình hình công việc của bạn thế nào?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích các sự kiện, hiện tượng trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: "Tình hình kinh tế hiện nay đang có nhiều biến động."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để trình bày hoặc đánh giá các điều kiện, trạng thái trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: "Tình hình sản xuất công nghiệp đang có dấu hiệu phục hồi."
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc đánh giá một trạng thái, điều kiện cụ thể.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần biểu đạt cảm xúc cá nhân mạnh mẽ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định như "hiện nay", "hiện tại" để chỉ rõ thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tình trạng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không xác định rõ bối cảnh sử dụng, dẫn đến dùng từ không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình hình kinh tế", "tình hình chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khó khăn", "thuận lợi"), động từ (như "cải thiện", "đánh giá"), và các cụm từ chỉ thời gian hoặc không gian.
