Cục diện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định.
Ví dụ: Cục diện thị trường thay đổi khi một doanh nghiệp mới xuất hiện.
Nghĩa: Tình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cục diện trận đấu đang nghiêng về đội áo xanh.
  • Huấn luyện viên đổi người để xoay chuyển cục diện trên sân.
  • Sau bàn thua, cục diện trở nên căng thẳng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ với một pha phản công nhanh, cục diện bỗng đổi chiều.
  • Đội trưởng giữ bình tĩnh để ổn định cục diện khi đối thủ dâng cao.
  • Nước đi bất ngờ trong ván cờ đã phá vỡ cục diện giằng co.
3
Người trưởng thành
  • Cục diện thị trường thay đổi khi một doanh nghiệp mới xuất hiện.
  • Một quyết định sai thời điểm có thể khiến cục diện đàm phán trượt khỏi tay ta.
  • Khi lợi ích chồng chéo, cục diện thường bị kéo căng giữa nhượng bộ và nguyên tắc.
  • Chờ thêm một nhịp, cậu sẽ thấy cục diện không chỉ là thắng thua, mà là thế đứng của từng bên trong dòng thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định.
Từ đồng nghĩa:
thế cục cục thế
Từ trái nghĩa:
bế tắc ổn định
Từ Cách sử dụng
cục diện Trang trọng, trung tính; dùng trong bình luận chính trị/kinh tế/thi đấu; phạm vi khái quát, không miêu tả chi tiết Ví dụ: Cục diện thị trường thay đổi khi một doanh nghiệp mới xuất hiện.
thế cục Trang trọng, hơi cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Thế cục khu vực đang có nhiều biến động.
cục thế Trang trọng, văn viết; ít dùng hơn, nghĩa tương đương Ví dụ: Cục thế trên bàn đàm phán đã đổi khác.
bế tắc Trung tính, tiêu cực; chỉ trạng thái không lối thoát, đối lập thực tế với cục diện thuận lợi nhưng không phải nghĩa đối lập hệ thống Ví dụ: Đàm phán rơi vào bế tắc, cục diện không tiến triển.
ổn định Trung tính, tích cực; trái sắc thái với cục diện biến động, nhưng không phải đối nghĩa từ vựng trực tiếp Ví dụ: Tình hình dần ổn định, cục diện không còn đảo chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình chung của một sự kiện hoặc vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, quân sự để phân tích tình hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các bài phân tích, báo cáo hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả tổng quan về tình hình của một sự kiện hoặc vấn đề.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc bối cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tình hình" hoặc "bối cảnh" nhưng "cục diện" nhấn mạnh hơn về sự đấu tranh hoặc tranh chấp.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các văn bản không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cục diện chính trị', 'cục diện kinh tế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'thay đổi cục diện', 'cục diện mới'.