Tình thế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người.
Ví dụ: Tình thế hiện nay không thuận lợi cho việc khởi nghiệp nhỏ lẻ.
Nghĩa: Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa kéo dài làm tình thế bất lợi cho buổi đá bóng của lớp.
  • Nhờ mọi người cùng giúp, tình thế ở khu phố trở nên dễ thở hơn.
  • Khi đường bị ngập, tình thế không cho phép chúng ta đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự ủng hộ của cộng đồng đã xoay chuyển tình thế, khiến chiến dịch trồng cây sôi nổi hơn.
  • Tình thế căng như dây đàn khi mạng bị mất ngay trước giờ nộp bài trực tuyến.
  • Nhóm bạn nhanh trí xin phép dùng thư viện, nhờ đó tình thế học nhóm được cứu.
3
Người trưởng thành
  • Tình thế hiện nay không thuận lợi cho việc khởi nghiệp nhỏ lẻ.
  • Chỉ một thông tin sai lệch cũng có thể bẻ lái tình thế của cả cuộc tranh luận.
  • Khi nguồn lực hạn hẹp, đánh giá đúng tình thế giúp tránh những bước đi lãng phí.
  • Đôi lúc, tình thế buộc ta tạm lùi một bước để giữ được đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tình thế trung tính, trang trọng–báo chí; đánh giá lợi/bất lợi, phạm vi xã hội–tập thể Ví dụ: Tình thế hiện nay không thuận lợi cho việc khởi nghiệp nhỏ lẻ.
hoàn cảnh trung tính, phổ thông; bao quát tương tự, dùng hoán đổi đa số ngữ cảnh Ví dụ: Trong tình thế/hoàn cảnh hiện nay, cần thận trọng.
cục diện trang trọng, báo chí–chính luận; sắc thái quy mô lớn hơn nhưng thường hoán đổi được Ví dụ: Tình thế/cục diện khu vực có nhiều biến động.
thuận cảnh trang trọng, cổ–văn chương; nhấn mạnh thuận lợi, trái phạm vi bất lợi trong “tình thế” Ví dụ: Dù không phải thuận cảnh, ta vẫn nỗ lực.
nghịch cảnh trang trọng, văn chương; nhấn mạnh bất lợi, đối lập về lợi–hại Ví dụ: Trong nghịch cảnh/tình thế bất lợi, cô vẫn kiên trì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống cụ thể mà ai đó đang đối mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc mô tả các tình huống xã hội, kinh tế, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh sự căng thẳng, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập khi mô tả tình huống.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để phân tích tình hình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân tích sâu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tình huống" nhưng "tình thế" thường mang ý nghĩa rộng hơn và bao quát hơn.
  • Chú ý không dùng từ này khi chỉ muốn nói về một sự kiện đơn lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình thế khó khăn", "tình thế nguy cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó khăn, nguy cấp), động từ (thay đổi, cải thiện) và lượng từ (một, nhiều).